Mở đầu
Cấu hình electron cho biết electron được phân bố vào các lớp và phân lớp như thế nào. Muốn viết đúng, cần xác định tổng số electron rồi điền lần lượt theo mức năng lượng.
Ba nguyên tắc phân bố electron
Ở trạng thái cơ bản, electron được phân bố theo các nguyên tắc:
1. **Nguyên lí vững bền:** electron chiếm orbital có mức năng lượng thấp trước.
2. **Nguyên lí Pauli:** mỗi orbital chứa tối đa hai electron có spin ngược nhau.
3. **Quy tắc Hund:** trong cùng một phân lớp, electron phân bố độc thân vào các orbital trước rồi mới ghép đôi.
Với 20 nguyên tố đầu, thứ tự mức năng lượng cần dùng là:
$$1s\rightarrow2s\rightarrow2p\rightarrow3s\rightarrow3p\rightarrow4s.$$
Ba bước viết cấu hình electron
**Bước 1:** Xác định số electron. Với nguyên tử trung hòa, số electron bằng $Z$.
**Bước 2:** Viết thứ tự các phân lớp theo chiều tăng mức năng lượng.
**Bước 3:** Điền electron vào từng phân lớp đúng sức chứa cho đến electron cuối cùng.
Số mũ bên phải kí hiệu phân lớp cho biết số electron trong phân lớp đó. Tổng các số mũ phải bằng tổng số electron.
Ví dụ mẫu: Oxygen và potassium
**Oxygen, $Z=8$:**
$$1s^2\,2s^2\,2p^4.$$
Tổng số electron: $2+2+4=8$.
**Potassium, $Z=19$:**
$$1s^2\,2s^2\,2p^6\,3s^2\,3p^6\,4s^1.$$
Tổng số electron: $19$; electron cuối cùng điền vào 4s. Không điền đủ 18 electron vào lớp 3 trước khi chuyển sang lớp 4, vì 4s có mức năng lượng thấp hơn 3d.
Kiểm tra nhanh
Cấu hình electron của Al, Z = 13, là cấu hình nào?
Tổng số electron bằng 13 và đúng thứ tự mức năng lượng.
Phân lớp s chỉ chứa tối đa 2 electron.
Chưa điền đầy 2p đã chuyển lên phân lớp cao hơn.
Phải điền 3s trước 3p.
Lời giải
**Cách làm**
Điền 1s² 2s² 2p⁶ được 10 electron; 3 electron còn lại vào 3s² 3p¹.
Biểu diễn theo ô orbital
Ví dụ, nitrogen có $Z=7$ và cấu hình $1s^2\,2s^2\,2p^3$.
- AO 1s và 2s đều có hai electron spin ngược nhau.
- Ba electron của 2p phân bố độc thân vào ba AO p trước khi ghép đôi.
Cách biểu diễn này đồng thời cho thấy nguyên lí Pauli và quy tắc Hund.
Electron lớp ngoài cùng và tính chất cơ bản
Electron lớp ngoài cùng thường quyết định tính chất hóa học cơ bản của nguyên tố:
- 8 electron lớp ngoài cùng: khí hiếm, rất bền; riêng He có 2 electron.
- 1, 2 hoặc 3 electron lớp ngoài cùng: thường là kim loại; ngoại lệ trong phạm vi đầu bảng gồm H, He, B.
- 5, 6 hoặc 7 electron lớp ngoài cùng: thường là phi kim.
- 4 electron lớp ngoài cùng: có thể là kim loại hoặc phi kim.
Để đếm electron lớp ngoài cùng, chọn lớp có số $n$ lớn nhất đang chứa electron.
Luyện tập
Nguyên tử X có cấu hình 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁵. Nhận xét nào đúng?
Tổng số electron là 17, không phải 15.
Tổng số electron là 17; lớp n = 3 có 2 + 5 = 7 electron.
Đã bỏ qua hai electron ở 3s.
Cấu hình của Z = 19 còn có 4s¹.
Lời giải
**Cách làm**
Tổng số mũ là 17 nên $Z=17$. Lớp ngoài cùng $n=3$ có $3s^2+3p^5=7$ electron.
Ghi nhớ
- Viết cấu hình theo thứ tự mức năng lượng, đúng sức chứa, Pauli và Hund; tổng số mũ bằng số electron.
- Electron lớp ngoài cùng thuộc lớp có n lớn nhất và giúp dự đoán tính kim loại, phi kim hoặc khí hiếm.
Đang học