Nơi các thành phần tự nhiên xâm nhập, tác động lẫn nhau
Vỏ địa lí là lớp vỏ gồm những bộ phận của khí quyển, thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển xâm nhập, tác động lẫn nhau thành một thể tự nhiên thống nhất. Trong mô hình SGK, phạm vi gồm toàn bộ thủy quyển, sinh quyển, phần trên thạch quyển và phần khí quyển dưới lớp ô-dôn; chiều dày khái quát khoảng 30–35 km.
Vỏ Trái Đất là lớp vật chất rắn ngoài cùng của cấu tạo bên trong Trái Đất. Hai khái niệm khác mục đích và giới hạn. Không coi vỏ địa lí là tên khác của riêng các tầng trầm tích, granit và badan.
Bài luyện
Nhận định nào phân biệt đúng vỏ địa lí với vỏ Trái Đất?
Hai cách mô tả bị đảo tên: vỏ Trái Đất là lớp rắn ngoài cùng, còn vỏ địa lí là phạm vi các thành phần tự nhiên tương tác.
Vỏ địa lí chỉ gồm phần trên của thạch quyển cùng các bộ phận liên quan của những quyển khác; vỏ Trái Đất cũng không chỉ là vỏ phong hóa.
Hai khái niệm được xác định theo những giới hạn và mục đích khác nhau, không phải hai tên của cùng một lớp.
Đúng. Hai khái niệm không đồng nhất.
Lời giải
Vỏ địa lí bao gồm phạm vi các thành phần tự nhiên tác động nhau; vỏ Trái Đất được xác định theo cấu tạo lớp rắn ngoài cùng. Cần giữ đúng khái niệm khi đọc hình.
Thay đổi một thành phần có thể lan sang thành phần khác
Các thành phần không tồn tại tách biệt mà trao đổi vật chất và năng lượng. Vì thế, một thay đổi về nước, sinh vật hoặc đất có thể làm các thành phần khác thay đổi. Đó là cơ sở của quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí.
Ví dụ, giảm che phủ thực vật trên sườn dốc có thể làm dòng chảy mặt và xói mòn tăng, đưa thêm vật liệu xuống sông hồ. Mức tác động phụ thuộc lượng mưa, loại đất, độ dốc và cách sử dụng. Chuỗi ví dụ không có nghĩa chỉ rừng quyết định mọi trận lũ.
Bài luyện
Chuỗi nào thể hiện mối liên hệ giữa các thành phần trong tình huống giảm che phủ trên sườn dốc?
Lớp phủ và rễ góp phần giữ đất, giữ nước. Không thể suy rằng bỏ lớp phủ sẽ làm nước thấm nhiều hơn và xói mòn giảm trong tình huống này.
Đất và dòng nước có thể chịu tác động khi khả năng giữ đất giảm.
Đúng. Chuỗi nối sinh vật, đất và nước trong điều kiện cụ thể.
Dòng chảy mặt trên sườn dốc có thể cuốn vật liệu đi, làm mất đất; không đồng nhất nơi bị xói mòn với nơi bồi tụ.
Lời giải
Lớp phủ, khả năng giữ đất và dòng nước có liên hệ. Mất che phủ có thể tăng xói mòn, làm vật liệu đi vào dòng chảy; cần giữ điều kiện và mức tác động phù hợp.
Xem cả tác động trực tiếp và tác động tiếp theo
Trước khi tác động một lãnh thổ, cần tìm hiểu các thành phần và quan hệ giữa chúng. Lấy thêm nước từ sông cho sản xuất có thể giảm nước phía dưới; thay đổi lớp phủ có thể làm biến đổi đất, nước và nơi sống. Chỉ tính lợi ích ở một thành phần chưa đủ.
Vận dụng quy luật không phải khẳng định biết chính xác mọi hậu quả. Cần dữ liệu về điều kiện cụ thể, dự kiến chuỗi tác động và điều chỉnh cách sử dụng khi có bằng chứng mới.
Bài luyện
Một dự án lấy nước chỉ tính lợi ích nơi nhận, bỏ qua lượng nước còn lại phía dưới. Cần bổ sung gì?
Cách này vẫn bỏ qua lượng nước còn lại và các nhu cầu, môi trường ở hạ lưu.
Đúng. Cần xem hệ thống và các tác động tiếp theo.
Tác động có thể lan theo dòng nước; chỉ xét điểm lấy nước chưa đánh giá đủ những nơi liên quan.
Dòng nước có liên hệ giữa các vị trí.
Lời giải
Quy luật thống nhất yêu cầu xem tác động tới những thành phần, lãnh thổ có liên hệ. Đánh giá cần bao gồm nguồn cấp, dòng chảy và các nhu cầu, môi trường liên quan.
Bài luyện
Khi dùng quy luật để giải thích một hiện tượng, cách nào có căn cứ hơn?
Đúng. Cần làm rõ quan hệ thay vì chỉ gắn tên quy luật.
Tên quy luật chưa thay phần giải thích cơ chế.
Cần xét phối hợp và điều kiện cụ thể.
Mỗi lãnh thổ có điều kiện và mức tác động khác nhau.
Lời giải
Một lời giải thích cần chỉ ra thành phần thay đổi, cơ chế tác động tới thành phần khác và điều kiện liên quan. Tên quy luật giúp khái quát, không thay thế bằng chứng.
Đang học