Khí áp là sức nén của không khí
Khí áp là sức nén của không khí lên bề mặt. Càng lên cao, lớp không khí phía trên mỏng đi và không khí loãng hơn nên khí áp giảm. Khí áp còn liên quan nhiệt độ, độ ẩm và sự chuyển động của không khí.
Trong cách giải thích khái quát, không khí nóng nở ra, dễ bốc lên gắn với vùng áp thấp; không khí lạnh, nặng hơn dễ gắn với áp cao. Nhưng không phải mọi vùng áp cao, áp thấp đều chỉ do nóng hoặc lạnh: sự dồn xuống hoặc bốc lên do vận động không khí cũng góp phần hình thành các đai khí áp.
Bài luyện
Xu hướng thay đổi khí áp theo độ cao nào đúng?
Lên cao, lượng không khí ở phía trên giảm, nên sức nén giảm; phương án đã đảo cả nguyên nhân và xu hướng.
Dù thành phần chính tương đối ổn định, lượng không khí phía trên và sức nén vẫn giảm theo độ cao.
Khí áp nhìn chung giảm theo độ cao do lượng không khí phía trên giảm; không cần điều kiện nhiệt độ tăng theo độ cao.
Đúng. Sức nén của lớp không khí phía trên giảm theo độ cao.
Lời giải
Lên cao, lượng không khí phía trên và sức nén giảm, nên khí áp nhìn chung giảm. Cần phân biệt xu hướng này với thay đổi giữa các vùng ở cùng độ cao.
Đọc mô hình từ Xích đạo ra cực
Trong mô hình khái quát của mỗi bán cầu, từ Xích đạo ra cực lần lượt là áp thấp xích đạo, áp cao cận chí tuyến, áp thấp ôn đới và áp cao cực. Các đai cao – thấp xen kẽ, tương đối đối xứng qua Xích đạo.
Vị trí khoảng 30°, 60° chỉ là khái quát. Trong thực tế, sự phân bố lục địa và đại dương làm các đai bị chia cắt thành trung tâm khí áp; chúng còn thay đổi theo mùa.
Bài luyện
Trong mô hình, đai nằm giữa áp thấp xích đạo và áp thấp ôn đới là gì?
Đây là đai ở phía Xích đạo của khoảng đang xét; đai nằm giữa là áp cao cận chí tuyến.
Đây là đai ở phía cực của khoảng đang xét; đai nằm giữa là áp cao cận chí tuyến.
Đúng. Các đai thấp và cao xen kẽ: áp thấp xích đạo → áp cao cận chí tuyến → áp thấp ôn đới.
Áp cao cực nằm ở vĩ độ rất cao, ngoài áp thấp ôn đới.
Lời giải
Từ Xích đạo đến cực, trật tự là áp thấp xích đạo → áp cao cận chí tuyến → áp thấp ôn đới → áp cao cực.
Nhiệt lực và động lực tạo các đai khác nhau
Ở Xích đạo, mặt đất nhận nhiều nhiệt, không khí nóng và ẩm bốc lên, hình thành áp thấp chủ yếu do nhiệt lực. Ở hai cực, không khí lạnh gắn với áp cao chủ yếu do nhiệt lực.
Ở cận chí tuyến, không khí từ trên cao dồn xuống tạo áp cao chủ yếu do động lực. Ở khoảng ôn đới, các dòng không khí gặp nhau và bốc lên tạo áp thấp chủ yếu do động lực. Sự khác nhau này cho thấy không thể chỉ nhìn “áp cao” rồi kết luận nơi đó chắc chắn rất lạnh.
Bài luyện
Trong mô hình các đai khí áp, một khu vực gần vĩ tuyến 30° có nhiệt độ khá cao nhưng thuộc đai áp cao cận chí tuyến. Cơ chế nào giải thích phù hợp nhất?
Cơ chế lạnh là cách giải thích áp cao cực; không phù hợp với trường hợp cận chí tuyến có nhiệt độ khá cao đang xét.
Đúng. Dòng không khí dồn xuống hình thành áp cao cận chí tuyến chủ yếu do động lực, nên không thể xem mọi áp cao đều do rất lạnh.
Không khí nóng bốc lên ở Xích đạo gắn với áp thấp, không phải cơ chế tạo áp cao đang xét.
Hội tụ rồi bốc lên ở vùng ôn đới gắn với áp thấp do động lực; áp cao cận chí tuyến gắn với dòng đi xuống.
Lời giải
Áp cao cận chí tuyến chủ yếu hình thành do không khí từ trên cao dồn xuống, tức nguyên nhân động lực. Áp cao cực lại chủ yếu gắn với không khí rất lạnh, tức nguyên nhân nhiệt lực. Vì vậy, không thể chỉ nhìn tên “áp cao” rồi kết luận nơi đó chắc chắn rất lạnh.
Bài luyện
Nhận xét nào phù hợp khi dùng sơ đồ đai khí áp?
Đúng. Sơ đồ giúp nhận ra quy luật khái quát, còn phân bố thực tế có các trung tâm và thay đổi theo mùa.
Sự phân bố lục địa, đại dương và thay đổi theo mùa làm thực tế khác các dải liên tục, cố định trong mô hình.
Thực tế có các trung tâm khí áp và biến động, nên cùng vĩ độ không bảo đảm khí áp giống hệt nhau.
Mô hình vẫn giúp hiểu quan hệ giữa các đai khí áp và các đới gió; cần kết hợp điều kiện thực tế thay vì bỏ mô hình.
Lời giải
Các đai trên sơ đồ giúp nhận ra sự xen kẽ và đối xứng khái quát. Khi đọc thực tế, cần chú ý sự chia cắt và thay đổi theo mùa.
Đang học