Hiểu và vận dụng
Datasheet BJT nêu **giới hạn điện áp**, **dòng collector/base**, công suất và đặc tính khuếch đại ở điều kiện thử. **Hệ số khuếch đại dòng β** thường là tỉ lệ `I_C/I_B` trong **vùng làm việc và điều kiện được chỉ rõ**, không là hằng số cố định để nhân ở mọi mạch. Giới hạn `V_CEO`, `V_EBO` hay các tên tương tự trong datasheet phải đọc **đúng định nghĩa**; không gọi một trị là “điện áp hoạt động nên đặt vào” hay đánh đồng với điện áp B–E khi dẫn. SGK nêu họ mã A/B/C/D để gợi phân loại một số transistor, như C945, A1015; đây không là quy tắc cho mọi mã và **không xác định nhà máy/quốc gia sản xuất chiếc linh kiện cầm trên tay**. Nếu chọn hoặc thay linh kiện, cần đối chiếu datasheet đúng mã, chân/vỏ, cực tính, giới hạn điện áp/dòng/công suất và điều kiện tải. Con số trong sách là ví dụ học đọc thông số, không là giấy bảo đảm sản phẩm hiện hành.
Ví dụ phân tích
Một transistor có nhãn C945 có thể thuộc họ NPN theo quy ước mã được SGK giới thiệu. Chữ C **không** chứng minh con linh kiện cụ thể được chế tạo tại Nhật Bản; cần tài liệu và dấu truy xuất sản phẩm để biết nhà sản xuất/thông số thực.
Bài luyện
Từ mã C945 theo quy ước SGK có thể suy điều nào?
Sai.
Đúng. Mã họ gợi loại, không chứng nhận xuất xứ/pinout.
Sai suy diễn.
Phải tra datasheet.
Lời giải
Mã họ gợi loại, không chứng nhận xuất xứ/pinout.
Bài luyện
β của BJT nên hiểu thế nào?
Đúng. β phụ thuộc điểm làm việc.
Sai đại lượng.
Sai.
Quá tuyệt đối.
Lời giải
β phụ thuộc điểm làm việc.
Bài luyện
Trước khi thay BJT bằng mã khác, cần kiểm gì?
Không đủ.
Không đủ.
Không đủ.
Đúng. Những thông số này quyết định khả năng thay.
Lời giải
Những thông số này quyết định khả năng thay.
Đang học