Hiểu và vận dụng
**Khuếch đại thuật toán (op-amp)** là khối khuếch đại hiệu điện áp giữa hai lối vào: lối **không đảo (+)** và lối **đảo (−)**. Trong mô hình hở vòng ở vùng tuyến tính, `U_ra=A(U_+−U_−)`, với `A` là hệ số khuếch đại hở vòng lớn. Nếu `U_+` cao hơn `U_−`, mô hình cho xu hướng đầu ra tăng; nếu thấp hơn, đầu ra giảm. `A` không là một hằng số chung của mọi IC. Op-amp còn cần **các chân nguồn nuôi**; hai lối vào không tự cung cấp năng lượng. Đầu ra thực không vượt khả năng nguồn và dải điện áp ra của IC, nên công thức hở vòng chỉ mô tả vùng chưa bão hòa. Sơ đồ tam giác của SGK19 gắn số 1–5 để **gọi vị trí chức năng trên hình**, không phải số chân vật lí của mọi op-amp.
Ví dụ phân tích
Nếu mô hình có `U_+=2,001 V`, `U_−=2,000 V` và `A=1000`, phép tính tuyến tính cho `U_ra=1 V` **chỉ khi** nguồn, dải điện áp vào và điện áp ra cho phép. Không thể cứ tăng hiệu điện áp rồi nhân `A` vô hạn.
Bài luyện
Trong kí hiệu op-amp, lối vào có dấu + gọi là gì?
Sai vị trí.
Đúng. Dấu + xác định lối vào không đảo.
Dấu − mới là đảo.
Nguồn là chân khác.
Lời giải
Dấu + xác định lối vào không đảo.
Bài luyện
Công thức U_ra=A(U_+−U_−) dùng trực tiếp trong điều kiện nào?
Đúng. Đầu ra bị giới hạn bởi IC và nguồn.
Quá tuyệt đối.
IC cần nguồn.
Không an toàn.
Lời giải
Đầu ra bị giới hạn bởi IC và nguồn.
Bài luyện
Các số 1–5 trên tam giác hình19.2 có là chân vật lí cố định của mọi IC?
Hai IC khác nhau.
Không đúng.
Có ý nghĩa chức năng.
Đúng. Pinout phải xem đúng IC.
Lời giải
Pinout phải xem đúng IC.
Đang học