Kiến thức cốt lõi
Sơ đồ Bài 2 gồm **khối cảm biến** thu dấu hiệu; **khối điều khiển trung tâm** đọc, xử lí theo chương trình và ra lệnh; **khối chấp hành** thực thi lệnh như đèn/còi; **khối tương tác người dùng** cho đặt chế độ hoặc nhận thông báo. Bo vi điều khiển là ví dụ khối trung tâm, không phải toàn hệ thống. Đường đi “cảm biến → điều khiển → chấp hành” nêu chức năng; khi lắp phải kiểm nguồn, mức tín hiệu, dòng tải, cực tính và chân của đúng linh kiện. Tin nhắn có thể được xem là kênh thông báo cho người dùng; một thành phần thực có thể phục vụ hơn một chức năng trong sơ đồ. Sơ đồ khối không phải sơ đồ nối dây.
Ví dụ
Cửa mô hình tách hai phần công tắc từ → chân vào đổi trạng thái → chương trình kiểm điều kiện → bo yêu cầu LED và buzzer bật → người dùng nhìn/nghe cảnh báo. Nếu chưa có buzzer thật, hình khối vẫn không tự làm phát âm.
Bài luyện
Khối nào xử lí tín hiệu và ra lệnh theo chương trình?
Đúng. Vi điều khiển đọc đầu vào và quyết định đầu ra.
Công tắc từ cung cấp trạng thái.
Còi thực thi lệnh.
Màn hình chủ yếu hiển thị.
Lời giải
Vi điều khiển đọc đầu vào và quyết định đầu ra.
Bài luyện
Sơ đồ khối đủ để cắm chân của một cảm biến cụ thể chưa?
Mũi tên chỉ luồng chức năng.
Màu không xác nhận pinout.
Chân có chức năng và giới hạn khác nhau.
Đúng. Sơ đồ chức năng không cho điện áp/chân.
Lời giải
Sơ đồ chức năng không cho điện áp/chân.
Bài luyện
Còi báo động thuộc vai trò chính nào?
Còi không là bộ nhớ.
Còi vẫn cần nguồn phù hợp.
Đúng. Còi là đầu ra chấp hành.
Cửa cần cảm biến.
Lời giải
Còi là đầu ra chấp hành.
Đang học