Rau, quả chọn theo loại và tình trạng
Chọn phần ăn được tươi phù hợp, không dập nát, thối mốc; củ, lá, quả có đặc điểm khác nhau nên không lấy một dấu hiệu cho mọi loại. Cà rốt, súp lơ, rau muống, ổi là những ví dụ trong sách. Cảm quan không cho biết chắc rau đã sạch mầm bệnh hoặc dư lượng; nguồn rõ và quá trình làm sạch bằng nước an toàn vẫn cần thiết.
Dầu ăn và thực phẩm có nhãn
Đọc tên, thành phần, hướng dẫn bảo quản, cách dùng, thời hạn và tình trạng bao bì. Dầu không nên có mùi ôi khét hoặc biểu hiện bất thường so với sản phẩm. Không mặc định mọi dầu đều phải cùng màu; màu và độ trong còn tùy loại, cách sản xuất. Với nguyên liệu nhiều thành phần, cần kiểm cả chất có thể gây dị ứng cho người ăn.
Bốn mặt cần đánh giá khi mua cho bữa ăn
Phiếu SGK xem độ đa dạng, loại thực phẩm phù hợp người ăn, chất lượng và số lượng; mỗi tiêu chí có mức 1–3 để tự xem xét. Chất lượng tốt nhưng mua quá nhiều, không cất được sẽ dễ lãng phí. Đúng sở thích nhưng không phù hợp dị ứng hoặc điều kiện kinh tế cũng cần điều chỉnh. Phiếu hỗ trợ nhận xét, không thay kiểm nghiệm an toàn.
Bài luyện
Rau có vẻ tươi, sạch đã đủ bảo đảm không còn mầm bệnh chưa?
Một số mối nguy không quan sát được bằng mắt.
Cảm quan không nhận ra mọi tác nhân gây hại.
Màu rau không kiểm tra ký sinh trùng.
Rau ăn sống vẫn cần làm sạch phù hợp.
Lời giải
Cảm quan không nhận ra mọi tác nhân gây hại.
Bài luyện
Khi chọn một chai dầu, thông tin nào cần kiểm?
Cần phối hợp thông tin sản phẩm và mục đích dùng.
Màu giữa các loại không nhất thiết giống nhau.
Mùi ôi là dấu hiệu bất thường cần tránh.
Cách dùng phụ thuộc sản phẩm, không đổi tùy ý.
Lời giải
Cần phối hợp thông tin sản phẩm và mục đích dùng.
Bài luyện
Mua nguyên liệu tốt nhưng vượt xa lượng cần và không cất được thì hạn chế ở đâu?
Một mặt tốt chưa chứng minh tất cả tiêu chí.
Chất lượng có thể suy giảm trong quá trình cất.
Mua nhiều không làm mất điều kiện thời hạn.
Cần đánh giá lượng mua cùng nhu cầu và bảo quản.
Lời giải
Cần đánh giá lượng mua cùng nhu cầu và bảo quản.
Đang học