Cùng bắt đầu
Linh attends classes at school and completes online activities at home. Her course combines both forms of learning. Ngữ cảnh này giúp ta hiểu blended learning là học kết hợp.
Kiến thức cần nhớ
Học từ theo cụm giúp dùng đúng trong đoạn, thay vì chỉ nhớ một nghĩa tiếng Việt rời rạc.
| Từ/cụm | Nghĩa trong chủ đề |
|---|---|
| face-to-face learning | học trực tiếp |
| online/distance learning | học trực tuyến/từ xa; hai khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất |
| blended learning | học kết hợp trực tiếp và trực tuyến |
| self-study | tự học |
| lifelong learning | học tập suốt đời |
| vocational education | giáo dục nghề nghiệp |
| higher education | giáo dục đại học |
| educational institution | cơ sở giáo dục |
| enrol in/on a course | đăng kí một khóa học, tùy cách dùng Anh Mỹ/Anh Anh |
| attend a class | tham dự buổi/lớp học |
| complete an assignment | hoàn thành nhiệm vụ/bài tập được giao |
| meet a deadline | hoàn thành đúng hạn |
| acquire knowledge | tiếp thu kiến thức |
| develop skills | phát triển kĩ năng |
| make progress | tiến bộ |
| gain a qualification | đạt văn bằng/chứng chỉ hoặc trình độ được công nhận |
| graduate from | tốt nghiệp một cơ sở giáo dục |
Phân biệt **learn** (học/tiếp thu) với **study** (học, nghiên cứu một môn hoặc dành thời gian học): *study chemistry*, *learn how to use a tool*. Hai từ có vùng giao nhau, không phải lúc nào cũng thay nhau được.
Knowledge, homework và progress thường không đếm được ở các nghĩa này: không dùng *knowledges*, *homeworks*, *make a progress*. Assignment đếm được: *three assignments*. Qualification thường đếm được khi nói chứng chỉ/trình độ cụ thể.
Trong câu *She is a motivated learner*, motivated mô tả người học có động lực; *The activity motivates learners* dùng động từ motivate. Khi làm câu từ vựng, kiểm tra cả nghĩa lẫn dạng từ và từ đi cùng.
Một khóa online không tự là blended: cần có sự kết hợp với hình thức trực tiếp. Tương tự, lifelong learning không chỉ có nghĩa quay lại đại học; nội dung có thể nói việc tiếp tục học qua nhiều hình thức.
Cùng xem một ví dụ
“The course includes classroom lessons and online tasks.” Cụm mô tả phù hợp là **a blended learning course**. Nếu đoạn chỉ nói học qua mạng, chọn online learning, không tự thêm thành phần trực tiếp.
Thử vận dụng
Choose the best answer to complete the sentence or exchange.
______ learning is a way of learning that combines online materials with traditional classroom methods.
Online chỉ riêng hình thức trực tuyến.
Đúng: blended learning là học kết hợp.
Distant không phải cụm mục tiêu; distance learning cũng không nhất thiết kết hợp trực tiếp.
Face-to-face chỉ riêng trực tiếp.
Lời giải
Kết hợp học liệu trực tuyến với phương pháp lớp học truyền thống là blended learning. Chọn B.
Những điều cần nhớ
Học từ cùng cụm: attend classes, meet deadlines, acquire knowledge, make progress. Phân biệt hình thức học theo mô tả thực tế.
Đang học