Cùng bắt đầu
We decided to join the club to improve our speaking skills. To join đi theo decided; to improve cho biết mục đích tham gia. Ta đọc vai trò của từng cụm thay vì chỉ tìm chữ to.
Kiến thức cần nhớ
Nguyên mẫu có to gồm **to + V dạng gốc**: to study, to be, to have. Một số động từ thường theo sau bởi to V: want, hope, plan, decide, agree, promise, manage, refuse, learn. Nên học cả cụm trong câu: *plan to study*, *refuse to answer*.
Một số mẫu có tân ngữ chỉ người: **ask/tell/encourage/invite/want + somebody + to V**. *The tutor encouraged us to ask questions.* Us là người được khuyến khích và cũng là người thực hiện ask. Không bỏ tân ngữ trong những mẫu cần nó, chẳng hạn *tell us to wait*.
| Vai trò | Ví dụ |
|---|---|
| Sau động từ | They agreed to help. |
| Sau tính từ | I am happy to join you. |
| It + be + tính từ + (for somebody) + to V | It is useful for learners to keep notes. |
| Mục đích | We met to discuss the project. |
| Sau first/last/only và một số cụm danh từ | She was the first student to arrive. |
To V chỉ mục đích thường có thể hiểu là “để làm gì”. Nếu chủ thể khác, dùng cấu trúc phù hợp, chẳng hạn *I left a note so that my brother could find the room*. Đừng rút gọn làm người thực hiện bị hiểu sai.
Phủ định nguyên mẫu thường đặt not trước to: *We decided not to cancel the meeting*. Với mẫu too/enough: *too tired to continue*, *old enough to apply*. Enough đứng sau tính từ, nhưng trước danh từ: enough time.
Không phải chữ to nào cũng mở nguyên mẫu. To trong *look forward to* hoặc *be used to* là giới từ và có thể đi với V-ing. Vì thế, khi chọn dạng động từ, xét cả cụm phía trước, không chỉ một chữ đứng sát chỗ trống.
Cùng xem một ví dụ
The school encourages students ___ books regularly. Mẫu encourage + somebody + to V: **to read**. Trong *Students read to learn more*, to learn lại diễn tả mục đích đọc.
Thử vận dụng
Choose the best answer to complete the sentence or exchange.
The teachers always encourage students ______ homework before class.
Không dùng V-ing ngay sau students trong mẫu này.
Cần to trước nguyên mẫu.
Đúng: encourage students to finish.
Finished không phải dạng nguyên mẫu có to.
Lời giải
Dùng encourage somebody to do something: encourage students to finish homework. Chọn C.
Những điều cần nhớ
Học cả mẫu động từ + to V hoặc động từ + người + to V; phân biệt với to V chỉ mục đích và to là giới từ.
Đang học