Cùng bắt đầu
We spoke quietly so that we would not disturb the class. So that ở đây cho biết mục đích nói nhỏ. The room was so quiet that we could hear the clock lại nói mức độ dẫn đến kết quả.
Kiến thức cần nhớ
| Ý | Cấu trúc quen thuộc |
|---|---|
| Mục đích | so that/in order that + mệnh đề; to/in order to/so as to + V |
| Mức độ → kết quả | so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề |
| Đặc điểm của người/vật → kết quả | such + (a/an) + tính từ + danh từ + that + mệnh đề |
| Lượng lớn/nhỏ → kết quả | so many/few + danh từ số nhiều; so much/little + danh từ không đếm được + that |
| Cách thức | as + mệnh đề; as if/as though + mệnh đề |
*It was such a useful example that everyone understood* có example số ít nên such a useful example. *The examples were so useful that…* dùng so trước tính từ, không có danh từ trong cụm đó.
*We left early to find good seats* có cùng chủ thể we. Khi chủ thể mục đích khác, dùng mệnh đề rõ: *I wrote the address down so that Mai could find the building*. Không rút gọn khiến Mai biến thành I.
As có thể mang nghĩa “theo cách”: *Do as the instructions say*. As if/as though diễn tả “như thể”: *He speaks as if he knew the answer* gợi người nói xem đó là giả định; *It looks as if it is going to rain* là dấu hiệu có thể thật. Không phải sau as if lúc nào cũng bắt buộc lùi thì giả định.
Với giả định trái hiện tại, were có thể dùng cho mọi ngôi: *She talks as if she were the organiser*, trong ngữ cảnh thực tế không phải. Nếu nói điều trái quá khứ, có thể gặp had + V3. Chỉ dùng khi cách nhìn của người nói phù hợp.
Khi đọc đoạn, so that không phải lúc nào cũng chỉ mục đích; có thể biểu thị kết quả theo bối cảnh. Hãy thử diễn đạt “để…” hoặc “vì thế…” và kiểm tra cả câu.
Cùng xem một ví dụ
The instructions were ___ clear that we completed the task without help. Sau chỗ trống là tính từ clear và có that nêu kết quả, nên dùng **so**. Nếu đổi thành *___ clear instructions*, dùng such.
Thử vận dụng
Choose the correct completion: It was ___ a useful workshop that we recommended it to our friends.
So không đứng trước a useful workshop theo mẫu cơ bản này.
Đúng: such a useful workshop that.
Too đi với cấu trúc khác, thường too…to.
Enough không đứng ở vị trí này và không tạo mẫu kết quả đã cho.
Lời giải
Such a useful workshop that…: such đứng trước a + tính từ + danh từ số ít.
Những điều cần nhớ
So + tính từ/trạng từ; such + cụm danh từ. Phân biệt mục đích với kết quả và đọc as if theo bối cảnh thật hay giả định.
Đang học