btvn.vn

Hòa hợp với either, neither và các cụm chỉ lượng

Lưu trên thiết bị này
Các thì trong tiếng Anh và sự hòa hợp giữa chủ ngữ với động từ · Chọn bài khác

Cùng bắt đầu

Either the teacher or the students are going to present the project. Với cặp either…or, thành phần gần động từ giúp quyết định cách chia trong mẫu câu này.

Kiến thức cần nhớ

Trong câu có **either A or B**, **neither A nor B**, khi A và B khác số, động từ thường hòa hợp với B là thành phần gần hơn. *Neither the students nor their teacher is late.* Đổi thứ tự: *Neither the teacher nor the students are late*. Khi tự viết, có thể diễn đạt lại nếu câu trở nên khó đọc. Each/every + danh từ số ít đi với động từ số ít: *Every participant receives a badge*. *Each of the participants receives a badge* cũng chia theo each. Trong văn viết chuẩn của bài ôn, neither/either đứng làm chủ ngữ riêng thường dùng số ít: *Neither is suitable*. Cách dùng thực tế có biến thể, đặc biệt neither of + số nhiều trong hội thoại; khi làm bài, cần xét cả ngữ cảnh và cấu trúc chủ ngữ. Với all/some/most/half + of, xét danh từ phía sau và ý nghĩa: | Cụm | Động từ | |---|---| | Some of the water | is…: water không đếm được | | Some of the bottles | are…: bottles số nhiều | | Half of the work | is… | | Half of the workers | are… | Một tổng lượng tiền, thời gian hay quãng đường được coi là một đơn vị có thể dùng số ít: *Ten minutes is enough for this task*. Nếu nói các đơn vị riêng biệt, cách chia theo ý nghĩa sẽ khác. Không áp quy tắc “có số lớn hơn một là số nhiều” cho mọi trường hợp. Danh từ tập hợp như team/family có thể dùng số ít khi coi là một tập thể; tiếng Anh Anh còn dùng số nhiều khi nhấn các thành viên. Vì vậy không chọn một câu thiếu ngữ cảnh kiểu *My family is/are…* để buộc chỉ một đáp án. Khi rà một câu, kiểm tra theo thứ tự: chủ ngữ đơn hay ghép; có of hoặc cụm chen giữa không; đang nói một lượng chung hay nhiều cá thể; sau cùng mới chọn động từ.

Cùng xem một ví dụ

Most of the information ___ useful, but some of the examples ___ outdated. Information không đếm được → **is**; examples số nhiều → **are**. Cùng có of nhưng cách chia khác nhau.

Thử vận dụng

Neither the volunteers nor the coordinator ___ available now.
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Either…or/neither…nor thường chia theo thành phần gần. Cụm chỉ lượng cần xét danh từ và ý nghĩa, không chỉ hình thức.

Đang học