Cùng bắt đầu
Lan has lived here for three years. Câu này nhìn quãng thời gian từ trước đến nay; với cách hiểu thông thường, Lan vẫn sống ở đây. Lan lived here in 2020 chỉ đặt việc sống ở đây vào một năm quá khứ.
Kiến thức cần nhớ
Hiện tại hoàn thành có dạng **have/has + V3**. Phủ định have/has not + V3; câu hỏi Have/Has + S + V3? I/you/we/they dùng have, he/she/it dùng has.
Các cách dùng thường gặp trong bài phổ thông:
| Ý nghĩa | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| Bắt đầu trước đây và còn tiếp tục | We have known each other since primary school. |
| Trải nghiệm tính đến nay | Have you ever joined a school club? |
| Việc vừa xảy ra hoặc có kết quả hiện tại | I have lost my key, so I cannot open the door. |
| Số lần trong khoảng chưa kết thúc | She has read two chapters today. |
**For** chỉ khoảng: for two months. **Since** chỉ mốc: since March, since I moved here. For cũng dùng với thì khác khi ý nghĩa khác; không phải cứ có for là hiện tại hoàn thành.
Already thường nói đã xảy ra sớm hoặc trước lúc xét; yet thường dùng trong câu hỏi/phủ định với nghĩa đã…chưa/chưa; just chỉ vừa mới. Ever, never gợi trải nghiệm. Cần đọc cả câu và mốc thời gian.
Khi câu xác định thời gian quá khứ đã kết thúc như yesterday, last year, in 2020, thường dùng quá khứ đơn cho sự việc đó: *I joined the club last year*. Nếu nói kết quả đến nay: *I have taken part in three club projects so far*.
*Has been to* thường nói đã đến rồi về; *has gone to* thường nói đã đi và hiện chưa trở về. V3 khác V2 ở nhiều động từ: go–went–gone, see–saw–seen, write–wrote–written.
Khoảng thời gian today/this week có thể được nhìn như còn mở hoặc đã khép đối với hoạt động cụ thể. Vì vậy, đọc cả ngữ cảnh, không chỉ dựa vào một trạng từ để chọn thì.
Cùng xem một ví dụ
He ___ his phone yesterday and he ___ it yet. Sự việc mất xảy ra hôm qua: **lost**. Đến hiện tại vẫn chưa tìm được: **has not found**. Hai mệnh đề nói về cùng câu chuyện nhưng dùng hai thì khác nhau.
Thử vận dụng
Choose the best answer.
Justin _______ his job last month and since then he _______ out of work.
Vế hai cần diễn đạt tình trạng kéo dài đến nay.
Vế đầu không dùng hiện tại hoàn thành với last month.
Đúng: lost ở quá khứ, has been nối từ đó đến nay.
Vế đầu chưa phù hợp mốc last month.
Lời giải
Justin lost his job last month and since then he has been out of work. Last month → lost; since then → has been. Chọn C.
Những điều cần nhớ
Hiện tại hoàn thành nhìn quá khứ trong liên hệ với hiện tại; quá khứ đơn đặt sự việc ở thời gian quá khứ đã khép.