Cùng bắt đầu
We will meet at nine on Monday in September. At đi với giờ, on với ngày, in với tháng trong các mẫu cơ bản này. Một câu có thể dùng cả ba vì chúng nói ba mức thời gian khác nhau.
Kiến thức cần nhớ
| Quan hệ | Mẫu thường gặp |
|---|---|
| Giờ, một số thời điểm | at 8 a.m.; at noon; at night |
| Ngày, ngày kèm buổi | on Monday; on Friday afternoon |
| Tháng, năm, mùa, buổi nói chung | in June; in 2026; in summer; in the morning |
| Điểm hẹn, vị trí chức năng | at the entrance; at school |
| Bên trong/diện tích | in the room; in the city |
| Trên bề mặt | on the table; on the wall |
Không thêm at/on/in trước last/next/this/every trong những cụm như next Monday, last year, every morning. Phân biệt **by Friday** là chậm nhất vào thứ Sáu với **until Friday** là kéo dài đến thứ Sáu. **For** chỉ khoảng thời gian, **since** chỉ mốc trong cách dùng đã học.
Giới từ còn đi theo động từ/tính từ, nên học cả cụm: apply for a job; prepare for a test; depend on support; listen to a talk; explain something to somebody; interested in; proud of; responsible for; worried about.
Không dịch từng giới từ từ tiếng Việt. *Discuss the problem* không cần about, còn *talk about the problem* có about. *Explain the rule to me* không viết *explain me the rule* trong mẫu này.
Sau giới từ dùng danh từ, đại từ tân ngữ hoặc V-ing: *with them*, *without checking*. Trong bị động, **by** thường nêu người/tác nhân, **with** thường nêu dụng cụ: *The box was opened by the worker with a tool*.
Khi làm bài, xem đang chọn giới từ thời gian/nơi chốn hay hoàn thành một cụm từ. Hai loại cần cách đọc khác nhau; không chỉ dựa danh từ phía sau.
Cùng xem một ví dụ
Please arrive ___ Tuesday morning. Có ngày cụ thể Tuesday kèm morning nên dùng **on Tuesday morning**. Nếu chỉ nói buổi sáng nói chung, dùng in the morning.
Thử vận dụng
Choose the best answer to complete the sentence.
Please send the assignment to our teacher via email ______ Thursday afternoon.
In dùng với afternoon nói chung, không mẫu ngày cụ thể này.
For không chỉ thời điểm gửi trong câu.
At không đi với Thursday afternoon.
Đúng: on Thursday afternoon.
Lời giải
Dùng on trước ngày cụ thể hoặc ngày kèm buổi: on Thursday afternoon. Chọn D.
Những điều cần nhớ
Giới từ theo quan hệ hoặc cụm từ cố định. Ngày kèm buổi dùng on; học động từ/tính từ cùng giới từ của nó.
Đang học