btvn.vn

Điền từ trong thông báo và quảng cáo

Lưu trên thiết bị này
Điền từ vào đoạn văn · Chọn bài khác

Cùng bắt đầu

Một thông báo thường trả lời: hoạt động gì, dành cho ai, diễn ra khi nào và cần làm gì để tham gia. Nắm được các ý này, sẽ dễ hiểu nghĩa của câu có chỗ trống.

Kiến thức cần nhớ

Đọc tiêu đề và toàn bộ thông báo một lượt để biết tình huống. Sau đó đọc trọn câu chứa chỗ trống, gồm cả phần đứng sau nó. Xác định chỗ trống cần danh từ, động từ, tính từ, giới từ hay từ nối; cuối cùng kiểm tra nghĩa trong thông báo. | Dấu hiệu | Điều cần xét | Cụm thường gặp | |---|---|---| | interested ___ | giới từ đi với tính từ | interested in | | must ___ | động từ nguyên thể không to | must register | | a free ___ | danh từ đếm được số ít | a free workshop | | apply ___ a position | cụm động từ và giới từ | apply for | Thông báo có thể dùng câu mệnh lệnh ngắn: *Bring your student card*. Tiêu đề hoặc nhãn như *Free admission* có thể là cụm từ, không phải câu đầy đủ; ta không tự thêm động từ vào mọi dòng. Khi hai từ cùng loại đều đúng ngữ pháp, xét nghĩa: *register before Friday* là đăng kí trước thứ Sáu; *register on Friday* là vào thứ Sáu. Không đổi hạn đăng kí thành ngày tổ chức. Những cụm như **free of charge**, **open to all students**, **no experience required** cho biết chi phí, đối tượng và yêu cầu, mỗi cụm có vai trò riêng. Sau khi điền, đọc lại để kiểm tra sự thống nhất giữa tiêu đề, yêu cầu và thông tin chi tiết. Các tình huống trong bài này là ví dụ do BTVN biên soạn.

Cùng xem một ví dụ

**School Photography Club — New Members Welcome** Join our weekly meetings and learn to take better photos. The club is open (1) ___ all students. Please (2) ___ the form at the school office by Thursday. No camera is required for the first meeting. (1) to/for/at/on → **to**, theo cụm open to. (2) complete/completion/completely/completed → **complete**, động từ nguyên thể trong câu yêu cầu với Please. Không cần suy đoán học sinh phải mua máy ảnh: câu cuối nói không cần cho buổi đầu.

Thử vận dụng

**Reading Workshop** Would you like to read English stories more confidently? Join our free workshop this Saturday. Students who are interested ___ the event should register at the library by Thursday. Bring a notebook; all reading materials will be provided. Choose the word for the gap.
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Đọc mục đích và yêu cầu trước; xét cấu trúc quanh chỗ trống, rồi kiểm tra nghĩa của cả thông báo.

Đang học