Cùng bắt đầu
Please turn off the light. / Please turn it off. Với turn off, đại từ it đứng giữa. Nhưng look after her không đổi thành look her after. Mỗi cụm có cách kết hợp riêng.
Kiến thức cần nhớ
Cụm động từ gồm động từ và một hoặc hai thành phần đi kèm. Nghĩa cả cụm có thể khác tổng nghĩa từng từ: *give up* là từ bỏ; *look up* có thể là tra cứu; *work out* có thể là tìm ra lời giải.
| Cụm | Nghĩa trong ngữ cảnh học tập/đời sống |
|---|---|
| turn on/off | bật/tắt |
| look for / look after | tìm / chăm sóc |
| find out | tìm hiểu, phát hiện |
| carry out | thực hiện |
| put off | hoãn |
| cut down on | giảm bớt |
| keep up with | theo kịp |
| get on with | hòa hợp với, tiếp tục làm tùy bối cảnh |
| come up with | nghĩ ra, đưa ra |
| look forward to | mong đợi |
| put up with | chịu đựng |
Với cụm tách được như turn off, có thể *turn off the light* hoặc *turn the light off*. Nếu tân ngữ là đại từ, dùng *turn it off*, không *turn off it*. Với cụm không tách như look after, giữ *look after her*.
Các cụm ba từ đang học có tân ngữ sau giới từ cuối: *keep up with the changes*, *put up with it*. Không chen it vào giữa cụm. Sau to là giới từ trong look forward to, dùng V-ing nếu theo sau là hoạt động: *look forward to meeting you*.
Động từ đầu vẫn mang thì: *came up with*, *has given up*. Các thành phần sau giữ nguyên. Khi đọc bài, xác định cả cụm trước khi tra hoặc đoán nghĩa, nếu không dễ hiểu sai từ quen.
Một cụm có nhiều nghĩa: *take off* nói cởi một vật hoặc máy bay cất cánh theo cấu trúc/ngữ cảnh. Bảng này là những nghĩa cần cho bài ôn, không thay một từ điển đầy đủ.
Cùng xem một ví dụ
We need to cut down ___ unnecessary printing. Cụm mục tiêu **cut down on** nghĩa giảm bớt. On nối với unnecessary printing; không chọn giới từ bằng cách dịch riêng down.
Thử vận dụng
Choose the best answer to complete the sentence.
You should cut down ________ electricity usage to reduce your carbon footprint.
Không tạo cụm mục tiêu cut down on.
Đúng: cut down on electricity usage.
To không phù hợp cụm này.
For không phù hợp cụm này.
Lời giải
Cut down on something nghĩa giảm bớt một thứ: cut down on electricity usage. Chọn B.
Những điều cần nhớ
Đọc cả cụm, học nghĩa và vị trí tân ngữ cùng nhau. Cụm ba từ giữ tân ngữ sau giới từ cuối.