Cùng bắt đầu
Mai sent the report on Monday. Có thể nhấn thời điểm: It was on Monday that Mai sent the report. Nội dung sự việc giữ nguyên; câu mới làm nổi bật “vào thứ Hai”.
Kiến thức cần nhớ
Một mệnh đề độc lập thường có chủ ngữ và động từ đã chia, diễn đạt một ý trọn vẹn. Câu đơn có một mệnh đề độc lập; câu ghép nối ít nhất hai mệnh đề độc lập; câu phức có mệnh đề chính và mệnh đề phụ.
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Đơn | The students discussed the plan. |
| Ghép | The students discussed the plan, and the teacher took notes. |
| Phức | The students discussed the plan before the teacher arrived. |
Đừng chỉ đếm số từ hoặc số động từ: *Mai and Nam read and discussed the text* vẫn có thể là câu đơn với chủ ngữ/vị ngữ ghép. *Because the teacher arrived late* đứng riêng thường thiếu mệnh đề chính.
Cụm V-ing/to V không tự thay một động từ đã chia: *Students studying in the library* mới là cụm; thêm vị ngữ như *are preparing for a test* sẽ thành câu. Đây là điểm hữu ích khi điền cả cụm vào đoạn.
**Câu chẻ** trong SGK có mẫu **It is/was + phần nhấn + that/who + phần còn lại**. Với người, có thể dùng who/that; với thời gian/nơi chốn trong mẫu đang học, dùng that. *It was Lan who found the key.* *It was in the library that Lan found the key.*
Khi chuyển, bỏ phần được nhấn khỏi vị trí cũ để tránh lặp: không viết *It was Lan who Lan found…*. Giữ giới từ trong phần nơi chốn: in the library, không chỉ the library nếu ý gốc là “ở thư viện”.
Câu chẻ khác *It is important to check the answer*: câu sau có it làm chủ ngữ hình thức và không chia một câu gốc để nhấn một thành phần theo mẫu that/who.
Cùng xem một ví dụ
Nam met his tutor at the library yesterday. Nhấn người gặp: **It was Nam who met his tutor at the library yesterday**. Nhấn nơi: **It was at the library that Nam met his tutor yesterday**.
Thử vận dụng
Choose the correct sentence emphasising “yesterday”:
Đúng mẫu và giữ nội dung.
Thiếu that và sai trật tự câu chẻ.
Who không thay cho thời điểm trong mẫu này.
Lặp lại yesterday không cần thiết.
Lời giải
It was + yesterday + that + phần còn lại, không lặp yesterday.
Những điều cần nhớ
Tìm động từ đã chia và mệnh đề chính. Câu chẻ giữ nội dung nhưng nhấn một phần bằng It is/was…that/who.
Đang học