btvn.vn

Can, could, may: khả năng và sự cho phép

Lưu trên thiết bị này
Động từ khuyết thiếu · Chọn bài khác

Cùng bắt đầu

I can swim là nói khả năng. Can I use this chair? là xin phép. Cùng là can nhưng người nói đang làm hai việc khác nhau.

Kiến thức cần nhớ

Động từ khuyết thiếu đứng trước động từ nguyên mẫu không to: can speak, could join, may leave. Không thêm s theo he/she/it; không dùng do/does để đặt câu hỏi với can: *Can she swim?* Phủ định can là cannot/can't. | Mục đích | Mẫu thường gặp | |---|---| | Khả năng hiện tại | She can use this software. | | Khả năng nói chung trong quá khứ | When he was young, he could run very fast. | | Xin phép | Can/Could/May I borrow your pen? | | Cho phép | You can/may use the computer. | | Yêu cầu người khác làm giúp | Could you open the window, please? | Could trong câu xin phép hoặc yêu cầu thường làm lời nói lịch sự hơn, không đặt sự việc ở quá khứ. Khi đồng ý với *Could I…?*, ta có thể đáp *Yes, you can*; không cần lặp could như một quy tắc máy móc. Be able to cũng diễn tả khả năng và có các dạng mà can không có: *will be able to*, *has been able to*. Không ghép hai động từ khuyết thiếu trực tiếp thành *will can*. Khi kể đã làm được một việc cụ thể sau nỗ lực trong quá khứ, thường dùng *was/were able to* hoặc *managed to*. *We managed to finish the task before noon* xác nhận đã hoàn thành. Could hay dùng cho năng lực nói chung; vẫn có cách dùng riêng với động từ tri giác và câu phủ định, nên đừng coi đây là lệnh thay mọi could bằng was able to. Đọc phản hồi cũng cần hiểu mục đích: *I'm afraid you can't* là từ chối cho phép một cách lịch sự; *That's kind of you* thường đáp lời đề nghị giúp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đáp đúng điều người kia đang hỏi.

Cùng xem một ví dụ

“Could you explain this word, please?” Người nói đang nhờ giải thích, không hỏi về khả năng trong quá khứ. Câu đáp phù hợp có thể là “Of course. It means…”.

Thử vận dụng

Choose the correct form: After more practice, she will ___ to give the presentation in English.
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Can/could/may có nhiều nghĩa. Đọc mục đích giao tiếp và nhớ động từ nguyên mẫu theo sau.

Đang học