Điều cần nhận ra
**Although/though** nối hai ý trái kỳ vọng; **because/since** đưa lý do. Đọc nghĩa trước khi chọn từ nối.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Quan hệ | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| Trái kỳ vọng | **Although** + mệnh đề, mệnh đề | Although it rained, the fair opened. |
| Lý do | mệnh đề **because** + mệnh đề | Lan visited the fair because she wanted to learn. |
| Lý do đặt trước | **Since** + mệnh đề, mệnh đề | Since the room was full, we waited outside. |
Xem một ví dụ
*Although the session was short, Lan learned a lot.* Buổi ngắn nhưng học được nhiều: hai ý trái kỳ vọng. Nếu viết *because the session was short*, câu chuyển thành lý do, không giữ nghĩa này. Với mẫu *although*, không thêm *but* trước mệnh đề chính.
Thử một câu
_____ the room was small, many students joined the career talk.
Đúng: phòng nhỏ nhưng nhiều học sinh tham gia.
*Because* biến phòng nhỏ thành lý do tham gia đông, không hợp ý.
*Since* nêu lý do, không hợp quan hệ trái kỳ vọng.
*So* không đứng theo mẫu nhượng bộ này.
Lời giải
Phòng nhỏ thường hạn chế số người, nhưng vẫn nhiều học sinh tham gia: dùng *Although*. Chọn A.
Thử một câu
Lan joined the software workshop _____ she wanted to learn how apps are made.
*Although* diễn đạt trái ý, không phải lý do được nêu.
Đúng: muốn học là lý do Lan tham gia.
*But* cần quan hệ đối lập.
*Unless* đặt điều kiện loại trừ, ngược ý lý do tham gia.
Lời giải
*She wanted to learn how apps are made* giải thích **vì sao** Lan tham gia → *because*. Chọn B.
Ghi nhớ
Đọc quan hệ nghĩa: trái kỳ vọng → *although/though*; lý do → *because/since*.