Điều cần nhận ra
Khi không cần nêu riêng **ai** thực hiện, mẫu trong SGK là *suggest/advise/recommend + V-ing*.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Động từ | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| *suggest* | suggest **checking** the battery | đề xuất kiểm pin |
| *advise* | advise **saving** a copy | khuyên lưu bản sao |
| *recommend* | recommend **using** a password | gợi ý dùng mật khẩu |
Xem một ví dụ
*The teacher suggested using an e-reader for the class text.* Phần sau *suggested* là *using*. Không viết *suggested to use* trong mẫu này. Nếu nêu người thực hiện, bài sau dùng mệnh đề *that ... should ...*.
Thử một câu
The guide suggested _____ a password for the device.
Thiếu dạng V-ing sau *suggested* trong mẫu này.
*Suggested to set* không phải mẫu đang dùng.
Đúng: *suggested setting*.
Không dùng động từ chia ngôi ở vị trí này.
Lời giải
Sau *suggested* nêu việc làm chung bằng V-ing → *setting a password*. Chọn C.
Thử một câu
Which sentence follows the V-ing pattern taught here?
Đúng: *recommended + using*.
*Recommend to use* không phải mẫu này.
Thiếu dạng V-ing hoặc mệnh đề phù hợp.
*Uses* không hợp sau *recommended*.
Lời giải
Với nghĩa gợi ý chung một việc, dùng *recommended using an e-reader*. Chọn A.
Ghi nhớ
Đề xuất chung một việc: *suggest/advise/recommend + V-ing*.