Điều cần nhận ra
Khi cần nêu người làm, có thể dùng *suggest/advise/recommend (that) + người + (should) + V nguyên mẫu*.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Lời đề xuất | Mẫu viết |
|---|---|
| Cô giáo khuyên Lan sao lưu tệp. | The teacher advised **that Lan should save** a copy. |
| Người bán gợi ý Minh thử máy. | The seller suggested **that Minh should try** the device. |
| Nhóm gợi ý mọi người kiểm pin. | The group recommended **that everyone should check** the battery. |
Xem một ví dụ
*The teacher advised that Lan should save a copy.* Sau *should* dùng **save**, không dùng *to save* hay *saving*. Trong mẫu SGK, *that* và *should* có thể được lược ở một số câu; ở bài này giữ chúng để nhìn rõ cấu trúc.
Thử một câu
The teacher advised that Mai should _____ her notes before resetting the device.
Sau *should* không dùng quá khứ.
Sau *should* không dùng V-ing.
Sau *should* không thêm *to*.
Đúng: *should save*.
Lời giải
Mệnh đề đã có *should*; động từ sau nó ở dạng nguyên mẫu không *to*: *save*. Chọn D.
Thử một câu
Which sentence clearly recommends that Nam test the e-reader?
Đúng: *that Nam should test*.
Sau *should* không dùng *testing*.
Mệnh đề này thiếu động từ chia phù hợp; mẫu SGK dùng *should test* hoặc *test*.
Sau *should* không thêm *-s*.
Lời giải
Cần nêu Nam là người thử máy; mẫu *recommended that Nam should test* giữ đúng người và dạng động từ. Chọn A.
Ghi nhớ
Nêu rõ người làm: *(that) + người + should + V nguyên mẫu*.