Điều cần nhận ra
Tờ giới thiệu có thể nói **tính năng**, **vật liệu** và **giới hạn**. Phân biệt điều được ghi rõ với điều chỉ đoán thêm.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa ngắn |
|---|---|
| *e-reader* | máy đọc sách điện tử |
| *camcorder* | máy quay phim |
| *portable* | dễ mang theo |
| *privacy* | sự riêng tư |
Xem một ví dụ
**Tờ giới thiệu BTVN:**
> The PocketReader is a small e-reader. It stores books and lets readers change the text size. Its battery lasts up to ten hours of reading. It does not have a camera or a social media app. A password can protect the owner's reading notes.
Cụm *up to ten hours* nghĩa là **tối đa** theo thông tin tờ giới thiệu, không bảo đảm mọi lần dùng đều đúng mười giờ.
Thử một câu
Which feature is stated in the leaflet?
Thiết bị không có camera.
Đúng: người đọc đổi cỡ chữ được.
Tờ giới thiệu nói không có ứng dụng mạng xã hội.
Không có chức năng in được nêu.
Lời giải
Tờ giới thiệu ghi *lets readers change the text size*. Chọn B.
Thử một câu
What does *up to ten hours* mean here?
*Up to* không bảo đảm đúng mười giờ mọi lần.
Đúng: tờ giới thiệu nêu mức tối đa.
*Up to* không có nghĩa tối thiểu.
Thiết bị không có camera.
Lời giải
*Up to ten hours* nêu giới hạn tối đa mà tờ giới thiệu công bố; thời lượng thực tế có thể ít hơn. Chọn B.
Ghi nhớ
Đọc kỹ từ giới hạn như *up to* và không suy tính năng không được nêu.