Điều cần nhận ra
Mỗi từ chỉ một phần khác nhau của tự nhiên: **nơi sống**, **thực vật**, **động vật**, **quan hệ thức ăn**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ | Nhìn vào | Nghĩa |
|---|---|---|
| *habitat* | nơi một loài sống | sinh cảnh/môi trường sống |
| *flora* | plants | thực vật |
| *fauna* | animals | động vật |
| *food chain* | who eats what | chuỗi thức ăn |
Xem một ví dụ
**Đoạn đọc BTVN:**
> A meadow is a habitat for many living things. Wild flowers are part of its flora. Insects and small birds are part of its fauna. Some insects feed on plants; some birds eat those insects. If the flowers disappear, insects may have less food.
Một quan hệ trong đoạn: **flowers → insects → birds**. Mũi tên đọc là “được loài sau ăn”; đoạn chỉ nói *some*, không nói mọi côn trùng hay mọi chim đều ăn như vậy.
Thử một câu
In the text, which living things are part of the meadow's flora?
Đúng: hoa dại là thực vật.
Chim là động vật, thuộc fauna.
Côn trùng là động vật, thuộc fauna.
Flora chỉ thực vật trong đoạn.
Lời giải
Đoạn ghi rõ *Wild flowers are part of its flora*. Chọn A.
Thử một câu
Why might some insects have less food if the flowers disappear?
Đúng: một số côn trùng ăn thực vật.
Đoạn không nói chim ngừng bay.
Đoạn không nói thành phố xuất hiện.
Đoạn chỉ nói *some insects*, không phải mọi động vật.
Lời giải
Đoạn nêu *Some insects feed on plants*; nếu hoa biến mất, nguồn thức ăn của những côn trùng đó giảm. Chọn A.
Ghi nhớ
Đọc các từ *some/all* để giữ đúng phạm vi kết luận.