btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Thông tin cần để nhận biết hay chỉ nói thêm?

Lưu trên thiết bị này
Unit 10 · Trái Đất (Planet Earth) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Thử bỏ mệnh đề quan hệ. Nếu không biết **người/vật nào**, đó là thông tin cần để xác định; nếu vẫn biết, đó có thể là thông tin thêm.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Câu | Vai trò phần in đậm | Dấu phẩy | |---|---|---| | The bird **which has a red tail** eats insects. | chỉ con chim nào | không | | My parrot, **which has a red tail**, eats insects. | thêm về con vẹt đã rõ | có | | Mai, **whose class planted trees**, wrote a report. | thêm về Mai | có |

Xem một ví dụ

Trong câu đầu có thể có nhiều con chim; *which has a red tail* giúp chọn đúng con. Trong câu thứ hai, *my parrot* đã chỉ một con vẹt cụ thể; phần màu đuôi chỉ thêm thông tin.

Thử một câu

Which sentence uses the relative clause to identify one bird among others?
Chọn một đáp án

Thử một câu

Mai, _____ class planted trees, wrote a report about the project.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Cần để biết ‘người/vật nào’ thì không tách bằng dấu phẩy; chỉ nói thêm thì có dấu phẩy.