Điều cần nhận ra
Thử bỏ mệnh đề quan hệ. Nếu không biết **người/vật nào**, đó là thông tin cần để xác định; nếu vẫn biết, đó có thể là thông tin thêm.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Câu | Vai trò phần in đậm | Dấu phẩy |
|---|---|---|
| The bird **which has a red tail** eats insects. | chỉ con chim nào | không |
| My parrot, **which has a red tail**, eats insects. | thêm về con vẹt đã rõ | có |
| Mai, **whose class planted trees**, wrote a report. | thêm về Mai | có |
Xem một ví dụ
Trong câu đầu có thể có nhiều con chim; *which has a red tail* giúp chọn đúng con. Trong câu thứ hai, *my parrot* đã chỉ một con vẹt cụ thể; phần màu đuôi chỉ thêm thông tin.
Thử một câu
Which sentence uses the relative clause to identify one bird among others?
Đúng: phần *which has a red tail* giúp xác định con chim nào.
*My parrot* đã rõ; phần giữa dấu phẩy chỉ thêm.
Đây là thông tin thêm về Mai.
Đây là thông tin thêm về Earth.
Lời giải
*The bird* có thể chỉ nhiều con; mệnh đề không có dấu phẩy *which has a red tail* xác định con được nói đến. Chọn A.
Thử một câu
Mai, _____ class planted trees, wrote a report about the project.
*Who* không chỉ quan hệ sở hữu trước *class*.
*Which* không chỉ sở hữu ở đây.
Đúng: *whose class* là lớp của Mai.
Không dùng *that* cho phần thêm giữa dấu phẩy.
Lời giải
*Class* thuộc về Mai; trước danh từ chỉ sở hữu dùng *whose*. Hai dấu phẩy cho biết đây là phần thêm. Chọn C.
Ghi nhớ
Cần để biết ‘người/vật nào’ thì không tách bằng dấu phẩy; chỉ nói thêm thì có dấu phẩy.