Điều cần nhận ra
Danh từ đã rõ là ai/cái gì; mệnh đề giữa hai dấu phẩy chỉ **nói thêm**. Bỏ phần đó, ý chính vẫn nhận ra đối tượng.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Câu | Ý chính khi bỏ phần thêm |
|---|---|
| Earth, **which is our home planet**, has many habitats. | Earth has many habitats. |
| Lan, **who studies plants**, joined the trip. | Lan joined the trip. |
| My school, **which has a garden**, grows trees. | My school grows trees. |
Xem một ví dụ
*Lan, who studies plants, joined the trip.* Người được nói đến đã rõ là Lan; *who studies plants* chỉ nói thêm. Hai dấu phẩy khoanh phần thêm. Trong mẫu này không dùng *that* thay *who/which*.
Thử một câu
Which sentence uses commas to add extra information about Lan?
Thiếu cặp dấu phẩy cho phần thông tin thêm về tên riêng Lan.
Đúng: hai dấu phẩy khoanh mệnh đề thêm.
Không dùng *that* trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Dấu phẩy đặt sai vị trí.
Lời giải
Tên riêng *Lan* đã xác định người nói đến. Phần *who studies plants* là thông tin thêm, đặt giữa hai dấu phẩy. Chọn B.
Thử một câu
Earth, _____ is our home planet, has many kinds of habitats.
*Who* dùng cho người.
Không dùng *that* trong mệnh đề không xác định giữa dấu phẩy.
Đúng: *which* thêm thông tin về Earth.
*Whose* cần danh từ chỉ sở hữu sau nó.
Lời giải
*Earth* là vật/thiên thể đã xác định; phần giữa dấu phẩy chỉ thêm thông tin → *which*. Chọn C.
Ghi nhớ
Tên riêng/đối tượng đã rõ + dấu phẩy + *who/which* + phần thêm + dấu phẩy.