Điều cần nhận ra
Bốn từ này nói về **người**, **dạng ngôn ngữ** hoặc **vai trò của ngôn ngữ**; không thay thế cho nhau.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nói về | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| *fluent* | khả năng của một người | dùng ngôn ngữ trôi chảy |
| *bilingual* | người dùng hai ngôn ngữ | sử dụng hai ngôn ngữ |
| *variety* | dạng ngôn ngữ | một biến thể/cách dùng |
| *official language* | vị thế pháp lý | ngôn ngữ được quy định dùng chính thức |
Xem một ví dụ
**Đoạn đọc BTVN:**
> Linh speaks Vietnamese and English fluently and uses both at school. She is bilingual. Her friend Maya notices that English words can sound different in different places. Their teacher explains that these are varieties of English. The word *official*, however, describes the legal role of a language in a country, not one person's skill.
Linh **bilingual** vì dùng hai ngôn ngữ; từ **fluent** nói mức độ dùng trôi chảy. Hai từ liên quan nhưng không đồng nghĩa.
Thử một câu
Which word describes Linh's ability to use two languages well?
Đúng: *bilingual* nói khả năng dùng hai ngôn ngữ.
*Official* nói vị thế pháp lý.
*Annual* là hằng năm.
*Concentric* là cùng tâm.
Lời giải
Linh dùng tiếng Việt và tiếng Anh trôi chảy; người dùng hai ngôn ngữ như vậy là *bilingual*. Chọn A.
Thử một câu
In the text, *varieties of English* means _____.
Đúng: các dạng/cách dùng tiếng Anh khác nhau.
Số người nói không phải nghĩa của *varieties*.
Văn bản pháp lý không phải nghĩa ở đây.
*Varieties* là số nhiều, không khẳng định chỉ một giọng.
Lời giải
Maya nhận thấy từ tiếng Anh có thể nghe khác nhau ở nhiều nơi; thầy cô gọi đó là các *varieties of English*. Chọn A.
Ghi nhớ
Gắn mỗi từ với đúng điều nó mô tả: người, dạng ngôn ngữ hay vị thế chính thức.