Điều cần nhận ra
Nếu bỏ phần sau *who/which/whose* mà không biết **người/vật nào**, đó là thông tin xác định cần giữ.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Danh từ cần xác định | Phần làm rõ | Câu đầy đủ |
|---|---|---|
| students | who practise every day | Students **who practise every day** improve. |
| an app | which shows word examples | An app **which shows word examples** is useful. |
| a speaker | whose first language is English | A speaker **whose first language is English** joined us. |
Xem một ví dụ
Có nhiều ứng dụng, nên *the app which shows word examples* chỉ **ứng dụng có ví dụ từ**. Phần *which shows word examples* giúp chọn đúng đối tượng, không phải lời bình thêm.
Thử một câu
Students _____ use two languages at home may be called bilingual.
*Which* trong mẫu này dùng cho vật.
Đúng: *students* là người, và *who* làm chủ ngữ của mệnh đề sau.
*Whose* cần danh từ sở hữu theo sau.
*Where* nói nơi chốn.
Lời giải
Danh từ cần làm rõ là *students*; mệnh đề *use two languages at home* cho biết học sinh nào → *who*. Chọn B.
Thử một câu
The dictionary _____ gives examples from different countries is on the desk.
*Who* dùng cho người.
*Whose* cần danh từ sở hữu sau nó.
Đúng: *dictionary* là vật, *which* thay nó trong mệnh đề.
*Whom* chỉ người làm tân ngữ.
Lời giải
*Dictionary* là vật; phần *gives examples from different countries* xác định cuốn nào → *which*. Chọn C.
Ghi nhớ
Hỏi ‘người/vật nào?’ trước khi chọn đại từ quan hệ và giữ phần thông tin giúp xác định.