Điều cần nhận ra
Một đoạn giới thiệu điểm đến thường cho biết **ở đâu**, **có gì** và **được làm gì**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ | Nghĩa | Dấu hiệu trong câu |
|---|---|---|
| *scenery* | cảnh quan | mountains, lake, forest |
| *diversity* | sự đa dạng | many different kinds |
| *permit* | cho phép / giấy phép | allowed, permission |
| *access* | lối vào, cách tiếp cận | path, entrance |
Xem một ví dụ
**Đoạn đọc BTVN:**
> Willow Valley is a nature area with a lake, low mountains, and many kinds of trees. Visitors can walk along the marked path to a viewing point. To protect plants near the lake, the local guides ask visitors to stay on the path. A separate permit is needed for overnight camping.
*Many kinds of trees* cho thấy sự đa dạng; *separate permit* chỉ điều kiện riêng cho cắm trại qua đêm, không áp dụng cho mọi hoạt động.
Thử một câu
What can visitors do without the separate camping permit?
Cắm trại qua đêm cần giấy phép riêng.
Đúng: đoạn cho phép đi trên đường đánh dấu.
Hướng dẫn yêu cầu ở trên đường, không hái cây.
Ở qua đêm là hoạt động cần giấy phép.
Lời giải
Đoạn nói *Visitors can walk along the marked path*. Giấy phép riêng chỉ được nêu cho *overnight camping*. Chọn B.
Thử một câu
Which detail shows the area's natural diversity?
Giấy phép là quy định, không nói về đa dạng.
Đường đi là lối tiếp cận.
Đúng: nhiều loại cây cho thấy sự đa dạng.
Điểm ngắm cảnh không nói có nhiều loại sinh vật.
Lời giải
*Many kinds of trees* diễn đạt có nhiều loại cây khác nhau, đúng nghĩa *diversity*. Chọn C.
Ghi nhớ
Đọc đúng phạm vi của mỗi quy định; không biến điều kiện của một hoạt động thành điều kiện của tất cả.