Điều cần nhận ra
Bảng có nhiều hoạt động; từ *required* nghĩa là bắt buộc, *recommended* là được khuyên dùng.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Hoạt động tại Willow Valley | Thời gian | Điều kiện |
|---|---|---|
| Đi bộ đường ven hồ | 08:00–17:00 | đi trên đường đánh dấu |
| Tham quan với hướng dẫn viên | 09:00, 14:00 | tour được khuyến khích; nếu tham gia, cần đăng ký trước |
| Cắm trại qua đêm | từ 18:00 | giấy phép riêng **required** |
Xem một ví dụ
Khách hỏi có bắt buộc tham gia tour có hướng dẫn để đi bộ không. Bảng chỉ ghi *recommended* cho tour, còn đường đi bộ có quy định riêng là ở trên đường đánh dấu. Không suy tour là bắt buộc.
Thử một câu
A family plans to walk by the lake at 10:00. What must they do according to the table?
Giấy phép riêng dành cho cắm trại qua đêm.
Đúng: quy định của đường ven hồ là đi trên đường đánh dấu.
Tour chỉ được khuyên, không bắt buộc cho đi bộ.
Gia đình định đi bộ, không cắm trại.
Lời giải
10:00 nằm trong giờ đi bộ 08:00–17:00; điều kiện của hàng này là *stay on the marked path*. Chọn B.
Thử một câu
Which activity requires a separate permit?
Đi bộ chỉ yêu cầu ở trên đường đánh dấu.
Tour cần đăng ký trước, bảng không nói giấy phép riêng.
Đúng: cắm trại qua đêm cần giấy phép riêng.
Hoạt động này không được nêu ở bảng.
Lời giải
Hàng *Cắm trại qua đêm* ghi *giấy phép riêng required*. Chọn C.
Ghi nhớ
Đối chiếu đúng hàng trong bảng; *recommended* không đồng nghĩa *required*.