Điều cần nhận ra
Một số động từ diễn tả ý định hoặc cam kết đi với **to V**. Nhìn động từ đứng ngay trước chỗ trống.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Động từ trước | Dạng sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| *decide* | **to + V** | decide **to visit** the library |
| *plan* | **to + V** | plan **to ask** the teacher |
| *promise* | **to + V** | promise **to return** the book |
| *learn* | **to + V** | learn **to use** a computer |
Xem một ví dụ
*An decided to compare two websites before using them.* Sau *decided* là *to compare*, dù trong câu còn có *using* ở một vị trí khác. Xét động từ chi phối đúng chỗ trống.
Thử một câu
Our group plans _____ the village library next week.
Sau *plan* trong mẫu này cần *to*.
*Plan* không đi với V-ing trong mẫu đang xét.
Đúng: *plans to visit*.
Dạng quá khứ không hợp sau *plans*.
Lời giải
Động từ *plans* thuộc nhóm đi với *to V* → *plans to visit*. Chọn C.
Thử một câu
Minh promised _____ the book after reading it.
Sau *promise* không dùng V-ing trong mẫu này.
Đúng: *promised to return*.
Thiếu *to*.
Dạng quá khứ không đứng ở vị trí này.
Lời giải
*Promised* nêu lời hứa; động từ tiếp theo có dạng *to + V*: *to return*. Chọn B.
Ghi nhớ
Với *decide, plan, promise, learn*: dùng *to + V* cho hành động theo sau.