Điều cần nhận ra
Khi kể trải nghiệm, một từ gọi **hoạt động**, từ khác nói **cảm giác**. Đọc dấu hiệu trước khi chọn.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Cụm/từ | Dấu hiệu trong ngữ cảnh | Nghĩa |
|---|---|---|
| *put up a tent* | campsite, poles | dựng lều |
| *tour a campus* | school buildings, library | tham quan khuôn viên trường |
| *embarrassed* | made a mistake in front of others | ngượng ngùng |
| *exhilarating* | thrilling and enjoyable | rất hào hứng |
Xem một ví dụ
**Đoạn đọc BTVN:**
> At the weekend camp, Hoa and her team put up a tent. They could not find one of the poles at first. Hoa felt embarrassed because she had packed the equipment. Later, the team found the pole and finished the tent together. Hoa was tired but proud.
*Embarrassed* nói cảm giác của Hoa khi tưởng mình bỏ sót cọc lều; không có nghĩa cô bỏ cuộc.
Thử một câu
What did Hoa's team do at the camp?
Đoạn không nói tham quan trường.
Đúng: nhóm dựng lều.
Đoạn không nói biểu diễn.
Đoạn không nói lặn biển.
Lời giải
Đoạn ghi rõ *Hoa and her team put up a tent*. Chọn B.
Thử một câu
Why did Hoa feel embarrassed at first?
Đúng: cô đóng gói đồ nên ngượng khi tưởng thiếu cọc lều.
Đoạn không nói cô không thích trại.
Đoạn nói cô cùng nhóm dựng lều.
Đoạn không nói tham quan trường.
Lời giải
Nhóm không tìm thấy cọc lều và Hoa là người đóng gói; đó là lý do cô *felt embarrassed*. Chọn A.
Ghi nhớ
Xác định từ chỉ hoạt động hay cảm giác, rồi tìm câu chứng minh trong đoạn.