Điều cần nhận ra
Đọc hai lời kể, có thể kẻ bảng **người → hoạt động → cảm giác** trước khi chọn đáp án.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Cần tìm | Câu hỏi khi đọc |
|---|---|
| Người | Ai nói câu này? |
| Hoạt động | Người đó thật sự làm gì? |
| Cảm giác | Cảm giác gắn với việc nào? |
Xem một ví dụ
**Hai lời kể BTVN:**
> **Nam:** Last June, I attended a three-day skills course. My team made a poster about saving water. I felt nervous on the first day, but presenting our poster helped me become more confident.
>
> **Linh:** I visited a college campus with my sister. We toured its library and science rooms. I was especially excited about the library, where students could borrow books and study together.
Nam nói *I felt nervous on the first day*: lúc đầu Nam hồi hộp. Câu *especially excited about the library* chỉ cảm giác của Linh với thư viện, không suy Linh đã tham gia khóa học ở đó.
Thử một câu
Who made a poster during a course?
Đúng: nhóm của Nam làm poster.
Linh chỉ tham quan trường.
Chỉ Nam làm poster.
Nam đã làm poster.
Lời giải
Nam nói *My team made a poster about saving water* trong khóa kỹ năng. Chọn A.
Thử một câu
Which statement is supported by Linh's story?
Linh chỉ nói đi tham quan, không học ba ngày.
Poster là hoạt động của Nam.
Đúng: Linh tham quan thư viện ở trường.
Linh không nói đã dạy học.
Lời giải
Linh kể *We toured its library and science rooms*, nên cô đã tham quan thư viện. Chọn C.
Ghi nhớ
Mỗi đáp án phải khớp đúng người kể và đúng mức độ thông tin được nêu.