Điều cần nhận ra
Muốn hỏi một người **đã từng** làm việc gì chưa, dùng *Have/Has ... ever + V3?*; trả lời *have/has (not) + V3*.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Chủ ngữ | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / you / we / they | **have** + V3 | We **have visited** the museum. |
| he / she / it | **has** + V3 | Lan **has joined** a camp. |
| Hỏi trải nghiệm | Have/Has ... **ever** + V3? | **Have** you **ever tried** snorkelling? |
| Chưa từng | have/has **never** + V3 | I **have never tried** it. |
Xem một ví dụ
*I have taken a campus tour, but I have never joined a performance.* Hai trải nghiệm không có ngày cụ thể. Khi nói *last Saturday*, dùng quá khứ đơn: *I took a campus tour last Saturday*.
Thử một câu
Mai _____ in a school performance twice.
*Mai* số ít nên dùng *has*.
Đúng: *has joined* kể trải nghiệm đến hiện tại.
Thiếu trợ động từ và không đúng dạng.
Hiện tại đơn không hợp *twice* ở nghĩa trải nghiệm.
Lời giải
*Mai* là chủ ngữ số ít; *twice* nói số lần trải nghiệm, không nêu ngày cụ thể → *has joined*. Chọn B.
Thử một câu
_____ you ever _____ a tent?
Sau *did* phải là động từ nguyên mẫu, không dùng *putting*.
Đúng: *Have you ever put up ...?*; *put* có V3 là *put*.
*You* đi với *have*, không dùng *has*.
Sau *have* cần V3, không dùng *putting*.
Lời giải
Chủ ngữ *you* dùng *have*; sau *ever* là V3. *Put* giữ nguyên dạng ở V3 → *Have you ever put up a tent?* Chọn B.
Ghi nhớ
Kể trải nghiệm đến nay: *have/has + V3*; có thời điểm rõ trong quá khứ: dùng quá khứ đơn.