btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Hiện tại hoàn thành: đã từng hay chưa?

Lưu trên thiết bị này
Thì và dạng động từ · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Muốn hỏi một người **đã từng** làm việc gì chưa, dùng *Have/Has ... ever + V3?*; trả lời *have/has (not) + V3*.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Chủ ngữ | Mẫu | Ví dụ | |---|---|---| | I / you / we / they | **have** + V3 | We **have visited** the museum. | | he / she / it | **has** + V3 | Lan **has joined** a camp. | | Hỏi trải nghiệm | Have/Has ... **ever** + V3? | **Have** you **ever tried** snorkelling? | | Chưa từng | have/has **never** + V3 | I **have never tried** it. |

Xem một ví dụ

*I have taken a campus tour, but I have never joined a performance.* Hai trải nghiệm không có ngày cụ thể. Khi nói *last Saturday*, dùng quá khứ đơn: *I took a campus tour last Saturday*.

Thử một câu

Mai _____ in a school performance twice.
Chọn một đáp án

Thử một câu

_____ you ever _____ a tent?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Kể trải nghiệm đến nay: *have/has + V3*; có thời điểm rõ trong quá khứ: dùng quá khứ đơn.