Điều cần nhận ra
Mệnh đề *if* nêu điều có thể xảy ra; mệnh đề chính nói điều sẽ làm, lời khuyên hoặc khả năng.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| If + hiện tại đơn | **can** + V | có thể làm được / được phép |
| If + hiện tại đơn | **should** + V | nên làm |
| If + hiện tại đơn | **must** + V | phải làm |
| If + hiện tại đơn | **might** + V | có khả năng xảy ra |
Xem một ví dụ
*If you feel tired, you should take a short break.* Điều kiện là cảm thấy mệt; *should* đưa lời khuyên. Sau *should* dùng nguyên mẫu *take*, không thêm *to*.
Thử một câu
If you have an early test tomorrow, you _____ enough sleep tonight.
Đúng: *should get* là lời khuyên, đúng dạng.
Sau *should* không thêm *to*.
Sau *can* dùng *get*, không dùng *gets*.
Sau *must* dùng *get*, không dùng *getting*.
Lời giải
Tình huống có bài kiểm tra sớm cần lời khuyên: *should get enough sleep*. Sau modal verb là động từ nguyên mẫu không *to*. Chọn A.
Thử một câu
Choose the sentence that follows the first conditional pattern.
Đúng: *if + plans*, *can + finish*.
Trong mẫu này, mệnh đề *if* dùng hiện tại đơn.
Sau *can* không thêm *to*.
Mệnh đề *if* đã đổi sang quá khứ.
Lời giải
Mệnh đề *if* dùng hiện tại đơn *plans*; mệnh đề chính dùng *can + finish*. Chọn A.
Ghi nhớ
`If + hiện tại đơn, modal verb + V nguyên mẫu`; chọn modal theo ý cần nói.