btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc kế hoạch học tập: ưu tiên việc nào?

Lưu trên thiết bị này
Unit 3 · Sống lành mạnh (Healthy Living for Teens) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Một kế hoạch cân bằng có thời gian học, nghỉ và hỏi trợ giúp khi cần. Từ nào trong đoạn cho thấy mỗi việc?

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ/cụm | Dấu hiệu để hiểu | |---|---| | *deadline* | thời điểm muộn nhất phải hoàn thành | | *give priority to* | làm việc quan trọng trước | | *take a break* | tạm nghỉ một lúc | | *well-balanced* | có thời gian hợp lý cho nhiều mặt của cuộc sống |

Xem một ví dụ

**Đoạn đọc BTVN:** > Every Sunday, Mai makes a list of her school tasks. She gives priority to homework with an early deadline and tries to finish it before Friday. Her plan also includes a short walk and time with friends. When a task is difficult, she asks her teacher for help instead of staying up all night. This routine gives her time to study and rest. Mai hỏi giáo viên khi gặp việc khó. Câu này nằm ngay sau *When a task is difficult*; không suy rằng Mai bỏ việc khó.

Thử một câu

In the text, what does *deadline* mean?
Chọn một đáp án

Thử một câu

What does Mai do when a school task is difficult?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Tìm từ khóa trong câu hỏi rồi quay về đúng hành động hoặc mốc thời gian trong đoạn.