Điều cần nhận ra
Đọc danh từ đi cùng và việc đang xảy ra để hiểu cả cụm động từ.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Cụm | Nghĩa | Dấu hiệu trong câu |
|---|---|---|
| *get around* | đi lại trong một nơi | by bus, around the city |
| *cut down on* | giảm bớt | car trips, plastic, noise |
| *carry out* | thực hiện | a plan, a project |
| *hang out with* | dành thời gian cùng ai | friends after school |
| *come down with* | bắt đầu bị bệnh | a cold, the flu |
Xem một ví dụ
The youth club has a plan for a cleaner street. Next week, it will **carry out** that plan by organising a clean-up. *Carry out* nói việc làm theo kế hoạch, không chỉ bàn về nó.
Thử một câu
The city wants people to _____ car trips and use public transport more often.
*Get around* là đi lại.
*Carry out* là thực hiện.
Đúng: *cut down on* là giảm bớt.
*Hang out with* là dành thời gian cùng người khác.
Lời giải
Dùng phương tiện công cộng nhiều hơn để **giảm** số chuyến đi bằng ô tô: *cut down on car trips*. Chọn C.
Thử một câu
The council has approved a new recycling plan. Local schools will _____ the plan next month.
Đúng: *carry out the plan* là thực hiện kế hoạch.
*Get around* nói việc đi lại.
*Cut down on* là giảm bớt.
*Hang out with* nói việc dành thời gian cùng người.
Lời giải
Sau khi kế hoạch được duyệt, trường sẽ **thực hiện**: *carry out the plan*. Nếu thay *the plan* bằng *it*, phải viết *carry it out*. Chọn A.
Ghi nhớ
Đọc danh từ đi sau và mục đích của câu để chọn đúng nghĩa cụm động từ.