Điều cần nhận ra
Đọc thông báo về thành phố: nhóm nào thấy vấn đề gì và đề xuất cách xử lí nào?
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ trong ngữ cảnh | Nghĩa cần dùng |
|---|---|
| *downtown* | khu trung tâm thành phố |
| *public amenities* | tiện ích công cộng như công viên, thư viện |
| *liveable* | đáng sống |
| *rush hour* | giờ cao điểm |
Xem một ví dụ
**Thông báo BTVN:**
> Our City Ideas Day asks teenagers to make Riverside more liveable. Team Green notices that many bus stops have no shade. It suggests planting trees beside the stops. Team Clear wants shops downtown to use less plastic packaging. Its members will ask shop owners to offer paper bags. Team Safe is worried about cars near the school gate during rush hour. It proposes a car-free street from 7:00 to 8:00 a.m. The city council will discuss the three plans next month.
*Cars near the school gate* là vấn đề; *a car-free street* là giải pháp của **Team Safe**. Không chọn Team Green chỉ vì nhóm đó cũng nói về đường phố.
Thử một câu
Which team proposes a way to make the school gate safer?
Team Green nói về bóng mát ở trạm xe.
Team Clear nói về bao bì nhựa.
Đúng: Team Safe xử lí xe gần cổng trường.
Hội đồng sẽ thảo luận các kế hoạch.
Lời giải
Team Safe lo xe gần cổng trường và đề xuất phố không xe trong giờ cao điểm. Chọn C.
Thử một câu
What will the city council do next month?
Thông báo không nói mở trường mới.
Đúng: hội đồng sẽ thảo luận ba kế hoạch.
Trồng cây mới là đề xuất của Team Green.
Hỏi chủ cửa hàng là dự định của Team Clear.
Lời giải
Câu cuối thông báo nói hội đồng sẽ *discuss the three plans*. Chọn B; không suy việc thảo luận thành đã thực hiện kế hoạch.
Ghi nhớ
Tách ba điều: ai → vấn đề → đề xuất. Chỉ chọn điều đoạn văn thực sự nói.