btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Phrasal verbs trong chuyện địa phương

Lưu trên thiết bị này
Từ và cụm từ · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Một động từ đi cùng tiểu từ có thể mang nghĩa riêng. Đọc cả cụm và việc đang xảy ra.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Cụm | Nghĩa | Tình huống | |---|---|---| | *find out* | tìm ra thông tin | find out when the fair opens | | *look around* | đi xem quanh | look around a craft market | | *hand down* | truyền lại | hand down a skill to children | | *take care of* | chăm sóc, trông nom | take care of a neighbour's cat |

Xem một ví dụ

A potter teaches her daughter a skill she learned from her mother. The family **hands down** the skill. Cụm này nói việc truyền kỹ năng qua các thế hệ; *find out* chỉ là tìm thông tin.

Thử một câu

For years, the basket maker has taught local teenagers the traditional method. She hopes to _____ this skill to the next generation.
Chọn một đáp án

Thử một câu

The timetable is not on the website. Let's call the museum to _____ when it opens.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Dựa vào mục đích của câu và danh từ đi kèm để chọn nghĩa của cả cụm động từ.