Nhìn việc đang xảy ra
Một từ có thể xuất hiện trong nhiều chủ điểm. Khi ôn, hãy đọc **hành động và từ đi cùng** trước khi chọn nghĩa.
| Câu cho biết | Có thể hiểu |
|---|---|
| An **artisan** makes baskets by hand. | **artisan**: nghệ nhân |
| The village **hands down** the skill to younger people. | **hand down**: truyền lại |
| We called to **find out** the opening time. | **find out**: tìm ra thông tin |
| The city wants to **cut down on** traffic. | **cut down on**: giảm bớt |
Một ví dụ
**The museum has no timetable online. I will call to find out when it opens.** Cuộc gọi nhằm **biết giờ mở cửa**, vì vậy dùng **find out**. Không chọn cụm chỉ đi xem quanh như **look around**.
Thử áp dụng
The young potter learned the method from her grandmother. She hopes to _____ it to her children.
Cụm này là đi xem quanh.
Đúng: truyền lại kỹ năng cho thế hệ sau.
Cụm này là tìm thông tin.
Cụm này là giảm bớt.
Lời giải
Chi tiết **from her grandmother** và **to her children** cho thấy một kỹ năng được truyền qua các thế hệ. Chọn **hand down**.
Thử áp dụng
The town is planting trees and asking people to _____ the use of plastic bags.
Không có thông tin cần tìm.
Không nói đến việc đi xem.
Đúng: giảm sử dụng túi nhựa.
Không nói đến việc truyền lại.
Lời giải
Mục đích là **giảm** số túi nhựa, nên dùng **cut down on the use of plastic bags**.
Thử áp dụng
In the sentence ‘Visitors can see artisans weaving trays by hand’, **artisans** are _____.
Đúng: cụm **weaving trays by hand** chỉ công việc của họ.
Mua vé không có trong câu.
Sửa đường không có trong câu.
Trồng cây không có trong câu.
Lời giải
Đừng đoán từ đứng riêng. Cụm **weaving trays by hand** cho biết đây là người làm đồ thủ công.