btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Từ vựng và cụm từ

Lưu trên thiết bị này
Từ vựng và cụm từ · Chọn bài khác

Nhìn việc đang xảy ra

Một từ có thể xuất hiện trong nhiều chủ điểm. Khi ôn, hãy đọc **hành động và từ đi cùng** trước khi chọn nghĩa. | Câu cho biết | Có thể hiểu | |---|---| | An **artisan** makes baskets by hand. | **artisan**: nghệ nhân | | The village **hands down** the skill to younger people. | **hand down**: truyền lại | | We called to **find out** the opening time. | **find out**: tìm ra thông tin | | The city wants to **cut down on** traffic. | **cut down on**: giảm bớt |

Một ví dụ

**The museum has no timetable online. I will call to find out when it opens.** Cuộc gọi nhằm **biết giờ mở cửa**, vì vậy dùng **find out**. Không chọn cụm chỉ đi xem quanh như **look around**.

Thử áp dụng

The young potter learned the method from her grandmother. She hopes to _____ it to her children.
Chọn một đáp án

Thử áp dụng

The town is planting trees and asking people to _____ the use of plastic bags.
Chọn một đáp án

Thử áp dụng

In the sentence ‘Visitors can see artisans weaving trays by hand’, **artisans** are _____.
Chọn một đáp án