Nghe mục đích của lời nói
| Người nói đang... | Lời đáp phù hợp |
|---|---|
| Mời tham gia | Nhận lời hoặc từ chối lịch sự. |
| Hỏi đường hoặc cách làm | Trả lời đúng thông tin được hỏi. |
| Cảm ơn | Đáp lại lời cảm ơn, không đổi sang chủ đề khác. |
Một câu đúng ngữ pháp vẫn có thể sai nếu không đáp lại đúng tình huống.
Thử áp dụng
A: ‘Would you like to join our library project this Saturday?’ B: ‘_____’
Đúng: nhận lời và hỏi giờ hẹn.
Kể việc tuần trước, chưa trả lời lời mời lần này.
Chuyển sang hỏi vị trí thư viện.
Chỉ phù hợp để đáp lời cảm ơn.
Lời giải
A đang **mời tham gia**. B nhận lời và hỏi thời gian: **That sounds great. What time shall we meet?**
Thử áp dụng
A: ‘Thank you for helping me find the workshop.’ B: ‘_____’
Không phải lời đáp cho lời cảm ơn.
Đúng: đáp lại lời cảm ơn.
Đây là câu hỏi lại địa điểm.
Thông tin thời gian không đáp lời cảm ơn.
Lời giải
A nói **Thank you**. Lời đáp gọn và đúng tình huống là **You're welcome**.
Sắp xếp ý trong một đoạn ngắn
Mạch quen thuộc là **nêu việc → thêm chi tiết → kết quả hoặc cảm nghĩ**. Ví dụ: **Our class visited the museum. We learned how old tools were made. The visit helped us understand local history.** Không đặt cảm nghĩ trước khi giới thiệu việc đã làm, trừ khi ngữ cảnh yêu cầu.
Thử áp dụng
Choose the best order for a short paragraph. (1) We learned how people made pottery. (2) Our class visited a craft village yesterday. (3) It was a useful trip.
Chi tiết xuất hiện trước khi giới thiệu chuyến đi.
Đúng: giới thiệu chuyến đi, nêu điều học được, rồi kết lại.
Cảm nhận mở đầu khi chưa rõ nói về chuyến nào.
Cảm nhận xen giữa trước chi tiết làm mạch thiếu tự nhiên.
Lời giải
Câu **2** giới thiệu chuyến đi; câu **1** kể điều học được; câu **3** kết lại bằng cảm nhận. Thứ tự là **2 – 1 – 3**.