Đọc theo điều cần tìm
| Câu hỏi hỏi gì? | Cách đọc nhanh |
|---|---|
| Ý chính | Xem nhan đề, câu đầu và ý lặp lại. |
| Một chi tiết | Gạch từ khóa trong câu hỏi, tìm câu chứa thông tin tương ứng. |
| Nghĩa từ hoặc chỗ trống | Đọc cả câu trước và sau; kiểm nghĩa **và** cấu trúc. |
Không cần dịch hết đoạn trước khi trả lời. Nhưng cũng không chọn chỉ vì thấy một từ giống đáp án.
Đọc một thông báo
**Community Fair — Saturday, 9 a.m.–3 p.m.**
Local makers will show how they weave baskets and make paper lanterns. The workshop starts at 10 a.m. and is free, but places are limited. Visitors should register at the information desk before 9:45 a.m. The fair also has a small shop. Money from the shop will help buy books for the village library.
Để tìm giờ đăng ký, nhìn câu có **register**, không lấy giờ bắt đầu hội chợ hay giờ bắt đầu buổi hướng dẫn.
Thử áp dụng
According to the notice, what should visitors do before 9:45 a.m.?
Tiền bán hàng mới dùng để mua sách.
Đúng: cần đăng ký trước 9:45.
Buổi hướng dẫn bắt đầu lúc 10 giờ.
Thông báo không yêu cầu rời hội chợ lúc đó.
Lời giải
Câu chứa **register** nói rõ **before 9:45 a.m.**. Việc cần làm là **đăng ký buổi hướng dẫn**.
Thử áp dụng
What is the main purpose of the notice?
Thông báo không chỉ cách đan giỏ.
Đúng: toàn đoạn giới thiệu hội chợ và hoạt động ở đó.
Chỉ nhắc một thư viện.
Không nói về giá cửa hàng.
Lời giải
Nhan đề và các câu sau đều giới thiệu **Community Fair**: thời gian, hoạt động, cách đăng ký và mục đích gây quỹ.
Điền từ: kiểm cả nghĩa và dạng
**The workshop is free, ___ visitors need to register early.** Hai ý không đối lập: buổi hướng dẫn miễn phí **nhưng** chỗ có hạn nên vẫn cần đăng ký. Trong ngữ cảnh này, **but** nối điều dễ gây bất ngờ; **because** sẽ làm sai quan hệ giữa hai vế.
Thử áp dụng
The workshop is free, _____ places are limited, so visitors should register early.
Đúng: miễn phí nhưng số chỗ có hạn.
**Because** ở vị trí này làm sai quan hệ ý.
Không phải lựa chọn giữa hai việc.
Không có mệnh đề điều kiện ở đây.
Lời giải
Đọc cả hai vế: **miễn phí** đối với **số chỗ có hạn**. Dùng **but** để nối hai ý trái mong đợi.