Hai ý liên quan thế nào?
| Muốn nói | Dấu hiệu thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên nhân | **because** | We stayed in **because** it rained. |
| Trái với điều dự đoán | **although** | **Although** it rained, we went out. |
| Mức độ dẫn đến kết quả | **so...that** | It was **so** dark **that** we stopped. |
| Hai mức độ thay đổi cùng nhau | **the + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...** | **The** earlier we leave, **the** less traffic we meet. |
Chọn quan hệ giữa hai ý trước, rồi mới chọn từ nối.
Thử áp dụng
_____ it was raining, the volunteers continued cleaning the park.
Nêu nguyên nhân, nhưng câu cần ý trái dự đoán.
Đúng: mưa nhưng vẫn tiếp tục.
**So** không đứng ở vị trí này để mở mệnh đề nhượng bộ.
**Such** không nối hai mệnh đề theo cách này.
Lời giải
Mưa thường khiến công việc dừng lại, nhưng nhóm vẫn tiếp tục. Quan hệ **trái với dự đoán** dùng **although**.
Điều kiện và điều ước
| Ý | Mẫu ngắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Việc có thể xảy ra | **If + hiện tại đơn, ... can/should/must + V** | If it rains, we **can stay** inside. |
| Mong hiện tại khác đi | **wish + quá khứ đơn** | I wish I **knew** the answer. |
Trong câu với **wish**, dạng quá khứ diễn tả điều **không đúng ở hiện tại**; không nhất thiết là việc đã xảy ra hôm qua.
Thử áp dụng
If the weather is clear tomorrow, we _____ visit the nature reserve.
Đúng: điều kiện có thể xảy ra, **can visit**.
Dạng này nói khả năng ở quá khứ, không khớp **tomorrow**.
**Have visit** sai dạng.
**Were visit** sai dạng.
Lời giải
Mệnh đề **if** dùng hiện tại đơn (**is**); việc ngày mai có thể thực hiện dùng **can + V**: **can visit**.
Thêm thông tin về người hoặc vật
| Cần nói về | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người | **who** | The guide **who lives here** knows the area. |
| Vật hoặc sự việc | **which** | The book **which I borrowed** is useful. |
| Sự sở hữu | **whose** | The student **whose bag is blue** is my friend. |
Nếu phần thêm vào **cần để xác định** người/vật nào, thường không có dấu phẩy. Nếu chỉ là thông tin nói thêm, ngăn phần đó bằng dấu phẩy.
Thử áp dụng
The woman _____ son won the competition thanked the teachers.
**Who** không trực tiếp chỉ quan hệ sở hữu với **son**.
**Which** nói về vật.
Đúng: **whose son** là con trai của người phụ nữ ấy.
**Where** hỏi hoặc chỉ nơi chốn.
Lời giải
Cụm **the woman's son** chỉ sở hữu. Trong mệnh đề quan hệ, dùng **whose + danh từ**: **whose son**.
Kể lại một câu hỏi Yes/No
Dùng **asked + if/whether + chủ ngữ + động từ**. Ví dụ: **“Are you ready?”** → **She asked if I was ready.** Sau **if/whether**, không giữ trật tự đảo của câu hỏi trực tiếp.
Thử áp dụng
Nam asked, “Do you like this city?” Which sentence reports his question correctly?
Đúng: **if + chủ ngữ + động từ**, không đảo trật tự.
Sau **if** không dùng **did I**.
Câu hỏi Yes/No cần **if** hoặc **whether**.
Đây không còn là câu hỏi trực tiếp; dấu hỏi và cách lùi thì không phù hợp.
Lời giải
Câu hỏi trả lời Có/Không dùng **if** hoặc **whether**. Sau đó là trật tự câu kể: **I liked that city**.