btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Cấu trúc câu

Lưu trên thiết bị này
Cấu trúc câu · Chọn bài khác

Hai ý liên quan thế nào?

| Muốn nói | Dấu hiệu thường dùng | Ví dụ | |---|---|---| | Nguyên nhân | **because** | We stayed in **because** it rained. | | Trái với điều dự đoán | **although** | **Although** it rained, we went out. | | Mức độ dẫn đến kết quả | **so...that** | It was **so** dark **that** we stopped. | | Hai mức độ thay đổi cùng nhau | **the + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...** | **The** earlier we leave, **the** less traffic we meet. | Chọn quan hệ giữa hai ý trước, rồi mới chọn từ nối.

Thử áp dụng

_____ it was raining, the volunteers continued cleaning the park.
Chọn một đáp án

Điều kiện và điều ước

| Ý | Mẫu ngắn | Ví dụ | |---|---|---| | Việc có thể xảy ra | **If + hiện tại đơn, ... can/should/must + V** | If it rains, we **can stay** inside. | | Mong hiện tại khác đi | **wish + quá khứ đơn** | I wish I **knew** the answer. | Trong câu với **wish**, dạng quá khứ diễn tả điều **không đúng ở hiện tại**; không nhất thiết là việc đã xảy ra hôm qua.

Thử áp dụng

If the weather is clear tomorrow, we _____ visit the nature reserve.
Chọn một đáp án

Thêm thông tin về người hoặc vật

| Cần nói về | Dùng | Ví dụ | |---|---|---| | Người | **who** | The guide **who lives here** knows the area. | | Vật hoặc sự việc | **which** | The book **which I borrowed** is useful. | | Sự sở hữu | **whose** | The student **whose bag is blue** is my friend. | Nếu phần thêm vào **cần để xác định** người/vật nào, thường không có dấu phẩy. Nếu chỉ là thông tin nói thêm, ngăn phần đó bằng dấu phẩy.

Thử áp dụng

The woman _____ son won the competition thanked the teachers.
Chọn một đáp án

Kể lại một câu hỏi Yes/No

Dùng **asked + if/whether + chủ ngữ + động từ**. Ví dụ: **“Are you ready?”** → **She asked if I was ready.** Sau **if/whether**, không giữ trật tự đảo của câu hỏi trực tiếp.

Thử áp dụng

Nam asked, “Do you like this city?” Which sentence reports his question correctly?
Chọn một đáp án