Từ vựng tạo thành các cụm có nghĩa
Lớp 8 mở rộng từ vựng về thời gian rảnh, đời sống nông thôn, tuổi thiếu niên, phong tục, môi trường, mua sắm, thiên tai, truyền thông và công nghệ. Cần ghi nhớ cả từ đi kèm.
| Chủ đề | Cụm từ mẫu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thời gian rảnh | **do puzzles**, **hang out with friends** | giải câu đố, đi chơi cùng bạn bè |
| Tuổi thiếu niên | **school club**, **deal with stress** | câu lạc bộ, ứng phó căng thẳng |
| Truyền thống | **family custom**, **local festival** | phong tục gia đình, lễ hội địa phương |
| Môi trường | **protect wildlife**, **water pollution** | bảo vệ động vật, ô nhiễm nước |
| Thiên tai | **heavy rain**, **rescue team** | mưa lớn, đội cứu hộ |
| Công nghệ | **video conference**, **robot teacher** | họp trực tuyến, giáo viên rô-bốt |
Đọc danh từ, động từ và tính từ quanh từ cần chọn sẽ giúp xác định nghĩa chính xác.
Vị trí trong câu cho biết dạng từ
So sánh **The storm caused serious damage** và **The village was seriously damaged**. Sau tính từ **serious** là danh từ **damage**; sau trạng từ **seriously** là động từ **damaged**.
| Vị trí | Dạng thường cần | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau **a/an/the** và tính từ | danh từ | a useful **invention** |
| Trước danh từ | tính từ | an **environmental** project |
| Bổ nghĩa cho động từ | trạng từ | work **carefully** |
Bài luyện: cụm từ theo ngữ cảnh
The rescue team arrived quickly after the _____.
Đúng: đội cứu hộ xuất hiện sau một trận động đất.
**Discount** là giảm giá.
**Hobby** là sở thích.
**Custom** là phong tục.
Lời giải
Cụm **rescue team** và thời điểm **after** hướng đến một sự việc cần cứu hộ. **Earthquake** phù hợp nhất.
Bài luyện: dạng từ
The students joined an _____ project to clean the river.
Danh từ không bổ nghĩa trực tiếp theo cách này.
Đúng: tính từ đứng trước **project**.
Trạng từ không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ số nhiều không phù hợp.
Lời giải
Chỗ trống đứng trước danh từ **project**, nên cần tính từ **environmental**.
Bài luyện: công nghệ giao tiếp
A _____ lets people in different places see and talk to one another online.
Đúng: cuộc họp trực tuyến có hình và tiếng.
Danh sách mua sắm không dùng để trò chuyện.
Biển báo đường không dùng để trò chuyện.
Mất điện làm gián đoạn thiết bị.
Lời giải
Chi tiết **see and talk ... online** mô tả một **video conference**.