Sở thích có thể đi với V-ing hoặc to V
Trong SGK lớp 8, một số động từ chỉ sở thích đi với cả hai dạng:
- **I like reading in the evening.**: nhấn vào hoạt động nói chung.
- **I like to read before bed.**: nói về lựa chọn hoặc thói quen cụ thể.
Với **enjoy**, dạng theo sau là **V-ing**: **enjoy reading**. Không dùng **enjoy to read**.
Bài luyện: dạng động từ sau enjoy
Mai enjoys _____ photos of village life.
Sau **enjoys** cần **V-ing**.
Đúng: **enjoys taking**.
Dạng này sai.
Không chia thêm một động từ sau **enjoys**.
Lời giải
Sau **enjoy**, dùng **V-ing**. Chọn **taking**.
Mỗi thì đặt hành động ở một thời điểm khác
| Ý cần nói | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lịch cố định trong tương lai | hiện tại đơn | The train **leaves** at 7 tomorrow. |
| Dự đoán tương lai | **will + V** | Robots **will help** people. |
| Việc có thể xảy ra nếu đủ điều kiện | **If + hiện tại, will + V** | If it rains, we **will stay** inside. |
| Việc đang diễn ra thì việc khác xen vào | **was/were + V-ing** | We **were sleeping** when the storm began. |
Mốc giờ theo lịch dùng hiện tại đơn dù sự việc chưa xảy ra; quá khứ tiếp diễn làm nền cho một hành động quá khứ khác.
Bài luyện: hai việc trong quá khứ
We _____ dinner when the lights went out.
Quá khứ đơn chưa thể hiện việc đang diễn ra.
Đúng: bữa tối đang diễn ra khi mất điện.
Không phải tương lai.
Không phải hiện tại.
Lời giải
**Went out** là việc xen vào. Việc ăn tối đang diễn ra khi đó, nên dùng **were having**.
Bài luyện: lịch cố định
The science exhibition _____ at 9 a.m. tomorrow.
Đúng: hiện tại đơn có thể nói lịch cố định.
Quá khứ không hợp với **tomorrow**.
Mốc thời gian mâu thuẫn.
Hiện tại hoàn thành không phù hợp.
Lời giải
Giờ mở cửa là một **lịch cố định**. Dùng hiện tại đơn **opens** dù có **tomorrow**.
Thuật lại lời nói và câu hỏi
Khi kể lại, câu không còn giữ nguyên dấu ngoặc và trật tự của lời nói trực tiếp.
| Lời trực tiếp | Lời thuật lại |
|---|---|
| Lan said, “I am tired.” | Lan said (that) she **was** tired. |
| Nam asked, “Are you ready?” | Nam asked **if** I was ready. |
| Mai asked, “Where do you live?” | Mai asked **where** I lived. |
Sau từ hỏi hoặc **if/whether**, dùng trật tự câu kể: **where I lived**, không dùng **where did I live**.
Bài luyện: câu hỏi tường thuật
Nam asked me, ‘Do you use this app?’ Which sentence is correct?
Đúng: **if + chủ ngữ + động từ**.
Sau **if** không đảo trợ động từ.
Cấu trúc và dấu hỏi không phù hợp.
Câu hỏi Yes/No cần **if/whether**.
Lời giải
Câu hỏi Yes/No được thuật lại bằng **asked if + câu kể**. Chọn **Nam asked if I used that app.**