Âm và cụm âm trong từ
| Nội dung | Từ mẫu |
|---|---|
| /ʊ/ – /uː/ | **book** – **school** |
| /ə/ – /ɪ/ | **ago** – **village** |
| /ʊə/ – /ɜː/ | **tour** – **word** |
| /k/ – /g/ | **custom** – **group** |
| /br/ – /pr/ | **bring** – **protect** |
| /bl/ – /kl/ | **blue** – **clean** |
| /sp/ – /st/ | **speak** – **storm** |
Với cụm phụ âm, các âm đi liền nhau và không có nguyên âm chen giữa. Phiên âm và mẫu nghe vẫn là căn cứ để luyện nói.
Bài luyện: cụm phụ âm đầu
Which word begins with /st/?
**Speak** bắt đầu bằng /sp/.
Đúng: **storm** bắt đầu bằng /st/.
**Blue** bắt đầu bằng /bl/.
**Protect** bắt đầu bằng /pr/.
Lời giải
So sánh cụm âm đầu: **storm** bắt đầu bằng /st/.
Hậu tố và câu nói cho biết điểm cần nhấn
SGK lớp 8 luyện trọng âm ở một số từ có đuôi **-al, -ous, -ese, -ee**, đồng thời luyện trọng âm câu và ngữ điệu khi liệt kê.
| Từ | Phiên âm | Trọng âm |
|---|---|---|
| **natural** | /ˈnætʃərəl/ | **NA**tural |
| **dangerous** | /ˈdeɪndʒərəs/ | **DAN**gerous |
| **Vietnamese** | /ˌvjetnəˈmiːz/ | Vietna**MESE** |
| **refugee** | /ˌrefjuˈdʒiː/ | refu**GEE** |
Trong một danh sách, giọng thường lên ở các mục đầu và xuống ở mục cuối. Khi nói cả câu, từ mang thông tin chính được nhấn rõ hơn.
Bài luyện: trọng âm từ
Từ **Vietnamese** /ˌvjetnəˈmiːz/ được nhấn chính ở phần nào?
Đây không phải trọng âm chính.
Đây không phải trọng âm chính.
Đúng: dấu **ˈ** đứng trước /miːz/.
Từ có một trọng âm chính.
Lời giải
Dấu **ˈ** trong /ˌvjetnəˈmiːz/ đứng trước âm cuối /miːz/. Đọc Vietna**MESE**.
Bài luyện: ngữ điệu liệt kê
In the list ‘water, food, and medicine’, which item normally has falling intonation?
Mục đầu thường chưa kết thúc danh sách.
Mục giữa thường chưa kết thúc danh sách.
Đúng: mục cuối thường xuống giọng.
Danh sách thường xuống ở mục cuối.
Lời giải
Khi liệt kê, các mục đầu thường lên giọng để báo còn nội dung; mục cuối **medicine** thường xuống giọng.