Trả lời trực tiếp rồi mới nói thêm
Hội thoại lớp 8 yêu cầu diễn đạt ý thích, xin lời khuyên, hỏi về phong tục, nêu ưu nhược điểm hoặc bàn về công nghệ.
| Người nói đang... | Lời đáp cần... |
|---|---|
| Hỏi về hoạt động yêu thích | Nêu hoạt động và có thể thêm lí do. |
| Xin lời khuyên | Đưa việc nên làm, phù hợp tình huống. |
| Hỏi về một phong tục | Giải thích ngắn phong tục đó. |
| Nêu ý kiến | Đồng ý hoặc không đồng ý và cho lí do. |
| Hỏi ưu, nhược điểm | Nêu đúng một mặt rồi giải thích. |
Câu trả lời nên đi vào đúng câu hỏi trước. Chi tiết bổ sung chỉ cần một ý rõ ràng.
Bài luyện: lời khuyên
A: ‘I feel stressed about the school project.’ B: ‘_____’
Đúng: lời khuyên cụ thể và phù hợp.
Không giúp giải quyết cảm giác căng thẳng.
Không liên quan.
Không liên quan.
Lời giải
A đang cần hỗ trợ vì căng thẳng. B đưa một cách làm cụ thể: chia việc thành từng bước.
Bài luyện: phản hồi một ý kiến
A: ‘I think video calls are useful for group work.’ B: ‘_____’
Đúng: đồng ý và nêu lí do liên quan.
Đây là lời chỉ đường.
Đây là câu kể thời gian.
Đây là đáp lời cảm ơn.
Lời giải
A nêu ý kiến về **video calls**. B đáp lại trực tiếp rồi giải thích lợi ích của chúng.
Đoạn nêu ý kiến cần một mạch rõ
Một đoạn nêu ưu hoặc nhược điểm thường theo mạch **ý chính → lí do → ví dụ hoặc kết quả**.
Ví dụ: **Online shopping saves time. People can order products at home, so they do not need to travel to a shop.** Câu đầu nêu ý; câu sau giải thích và cho kết quả.
Khi sắp xếp câu, các từ **this, it, they, therefore** phải có ý đứng trước để liên kết.
Bài luyện: sắp xếp đoạn ý kiến
Choose the best order. (1) Therefore, students can work together without travelling. (2) Video meetings are useful for group projects. (3) They allow several people to talk and share files online.
**Therefore** chưa có căn cứ ở trước.
Đúng: ý chính, phần giải thích, rồi kết quả.
**They** chưa có đối tượng để chỉ về.
Kết quả xuất hiện trước phần giải thích.
Lời giải
Câu **2** giới thiệu video meetings; **They** ở câu **3** quay lại đối tượng đó; **Therefore** ở câu **1** nêu kết quả. Thứ tự **2 – 3 – 1**.