Câu đơn, câu ghép và câu phức
- **Teens need time to relax.** là câu đơn.
- **Teens need time to relax, but they also have homework.** là câu ghép; **but** nối hai ý ngang hàng.
- **When the rain stops, we will go outside.** là câu phức; mệnh đề thời gian làm rõ khi nào việc chính xảy ra.
| Quan hệ | Từ thường dùng |
|---|---|
| Thêm ý | **and** |
| Đối lập | **but** |
| Nguyên nhân | **because** |
| Kết quả | **so** |
| Thời gian | **when, before, after, while** |
Bài luyện: nối hai ý
Online shopping is convenient, _____ buyers cannot see the product directly.
Hai ý không chỉ thêm vào nhau.
Đúng: sự tiện lợi đối lập với hạn chế.
Vế sau không phải kết quả.
Vế sau không phải nguyên nhân của sự tiện lợi.
Lời giải
**Convenient** là ưu điểm, còn **cannot see the product directly** là hạn chế. Dùng **but** để nối hai ý đối lập.
Một số cấu trúc cần nhìn vào ý nghĩa
| Mục đích | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh cách thực hiện | trạng từ so sánh hơn | Trains run **more smoothly than** buses. |
| Hỏi thông tin | **Wh-word + trợ động từ + chủ ngữ + V?** | Where **do they live**? |
| Nói danh từ không xác định nói chung | mạo từ phù hợp hoặc không dùng mạo từ | We drink **water**; I saw **a** shop. |
| Điều kiện có thể xảy ra | **If + hiện tại, will + V** | If we act now, we **will reduce** waste. |
| Sở hữu | **mine, yours, his, hers, ours, theirs** | This phone is **mine**. |
Với danh từ không đếm được nói chung như **water, information**, thường không dùng **a/an**.
Bài luyện: trạng từ so sánh hơn
Lan speaks English _____ than she did last year.
Cần trạng từ bổ nghĩa cho **speaks**.
Đúng: so sánh cách nói ở hai thời điểm.
So sánh nhất không hợp với **than**.
Đây là danh từ.
Lời giải
**Speaks** cần trạng từ **confidently**. Có **than**, nên dùng dạng so sánh hơn **more confidently**.
Bài luyện: mệnh đề thời gian
Please stay indoors _____ the storm passes.
Đúng: ở trong nhà cho đến khi bão qua.
Sau **because of** cần danh từ/cụm danh từ.
Không có ý đối lập.
Không phải kết quả.
Lời giải
Câu nói một hành động kéo dài **đến khi** cơn bão qua. Dùng **until**.
Bài luyện: đại từ sở hữu
This tablet belongs to Hoa. It is _____.
**Her** cần một danh từ theo sau.
Đúng: **hers** thay cho **her tablet**.
**She** là đại từ chủ ngữ.
Cụm này không hoàn thành câu đúng.
Lời giải
Sau **It is** cần đại từ sở hữu đứng độc lập. **Hers** có nghĩa là **her tablet**.