Đặt hành động đúng trên dòng thời gian
SGK lớp 7 dùng các thì trong những tình huống quen thuộc.
| Ý cần nói | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen, sự thật | hiện tại đơn | She **jogs** every morning. |
| Việc đã kết thúc | quá khứ đơn | We **planted** trees yesterday. |
| Việc đang diễn ra hoặc kế hoạch đã sắp xếp | hiện tại tiếp diễn | We **are meeting** at 8 tomorrow. |
| Dự đoán, quyết định tương lai | **will + V** | Cars **will use** clean energy. |
Các từ **every day, last week, now, tomorrow** giúp định hướng, nhưng cần đọc cả ý của câu.
Bài luyện: thói quen
My sister _____ yoga every morning.
Đúng: đây là thói quen lặp lại.
Quá khứ đơn không hợp với **every morning**.
Câu không nói việc đang xảy ra lúc này.
Câu không phải dự đoán tương lai.
Lời giải
**Every morning** cho biết thói quen. Chủ ngữ số ít **my sister** dùng **does**.
Bài luyện: việc đã kết thúc
We _____ meals for people in need last Sunday.
Hiện tại đơn không hợp với mốc quá khứ.
Đúng: hoạt động đã diễn ra Chủ nhật trước.
Không phải việc đang diễn ra.
Không phải việc tương lai.
Lời giải
**Last Sunday** là mốc quá khứ đã kết thúc. Dùng quá khứ đơn **cooked**.
Dạng động từ sau một số từ quen thuộc
Sau các động từ chỉ sở thích như **like, love, enjoy, hate**, SGK dùng dạng **V-ing**: **enjoy reading**, **hate waiting**. Sau động từ tình thái **should, can, must**, động từ giữ nguyên: **should wear**, **can travel**.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| **enjoy/like + V-ing** | enjoy **painting** |
| **should + V** | should **wear** a helmet |
| **will + V** | will **save** energy |
| **am/is/are + V-ing** | are **meeting** tomorrow |
Bài luyện: động từ chỉ sở thích
Lan enjoys _____ photos of old buildings.
Sau **enjoys** cần **V-ing**.
Không dùng động từ chia ngôi sau **enjoys**.
Đúng: **enjoys taking**.
Cấu trúc và dạng quá khứ đều sai.
Lời giải
Sau **enjoy**, động từ tiếp theo dùng dạng **V-ing**. Chọn **taking**.
Bài luyện: dự đoán tương lai
In the future, buses _____ use cleaner energy.
Đúng: **will + V** diễn tả dự đoán tương lai.
**Did use** nói quá khứ.
**Are use** sai cấu trúc.
**Have use** sai cấu trúc.
Lời giải
Cụm **In the future** cho biết một dự đoán. Dùng **will use**.